prophetic vision
tầm nhìn tiên tri
prophetic dreams
giấc mơ tiên tri
prophetic message
thông điệp tiên tri
prophetic words
lời tiên tri
a prophetic utterance
một lời tiên báo
a sign prophetic(al) of
một dấu hiệu tiên tri của
a book that was prophetic of future developments in science
một cuốn sách tiên đoán những phát triển khoa học trong tương lai
A young girl in the village experienced a prophetic vision.
Một cô gái trẻ trong làng đã trải qua một tầm nhìn tiên tri.
the prophetic books of the Old Testament.
những cuốn sách tiên tri của Cựu Ước.
prophetic vision
tầm nhìn tiên tri
prophetic dreams
giấc mơ tiên tri
prophetic message
thông điệp tiên tri
prophetic words
lời tiên tri
a prophetic utterance
một lời tiên báo
a sign prophetic(al) of
một dấu hiệu tiên tri của
a book that was prophetic of future developments in science
một cuốn sách tiên đoán những phát triển khoa học trong tương lai
A young girl in the village experienced a prophetic vision.
Một cô gái trẻ trong làng đã trải qua một tầm nhìn tiên tri.
the prophetic books of the Old Testament.
những cuốn sách tiên tri của Cựu Ước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay