| hiện tại phân từ | prospecting |
sales prospecting
tìm kiếm khách hàng tiềm năng
customer prospecting
tìm kiếm khách hàng tiềm năng
geophysical prospecting
thăm dò địa vật lý
seismic prospecting
thăm dò địa chấn
geochemical prospecting
thăm dò địa hóa học
mineral prospecting
khám phá khoáng sản
electrical prospecting
thăm dò điện
gravity prospecting
thăm dò trọng lực
The company is actively prospecting for new clients.
Công ty đang tích cực tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
Effective prospecting is crucial for sales success.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả là điều quan trọng để thành công trong bán hàng.
She spends hours prospecting for potential leads online.
Cô ấy dành hàng giờ tìm kiếm các khách hàng tiềm năng trực tuyến.
Prospecting is a key step in the sales process.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng là một bước quan trọng trong quy trình bán hàng.
The sales team is focused on prospecting in the local market.
Đội ngũ bán hàng tập trung vào việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng ở thị trường địa phương.
Successful prospecting requires a strategic approach.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng thành công đòi hỏi một cách tiếp cận chiến lược.
He is skilled at prospecting and identifying potential opportunities.
Anh ấy có kỹ năng trong việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng và xác định các cơ hội tiềm năng.
The training program includes prospecting techniques for sales representatives.
Chương trình đào tạo bao gồm các kỹ thuật tìm kiếm khách hàng tiềm năng cho các đại diện bán hàng.
Prospecting can lead to new business relationships.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng có thể dẫn đến các mối quan hệ kinh doanh mới.
The success of the campaign depends on effective prospecting strategies.
Thành công của chiến dịch phụ thuộc vào các chiến lược tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả.
sales prospecting
tìm kiếm khách hàng tiềm năng
customer prospecting
tìm kiếm khách hàng tiềm năng
geophysical prospecting
thăm dò địa vật lý
seismic prospecting
thăm dò địa chấn
geochemical prospecting
thăm dò địa hóa học
mineral prospecting
khám phá khoáng sản
electrical prospecting
thăm dò điện
gravity prospecting
thăm dò trọng lực
The company is actively prospecting for new clients.
Công ty đang tích cực tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
Effective prospecting is crucial for sales success.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả là điều quan trọng để thành công trong bán hàng.
She spends hours prospecting for potential leads online.
Cô ấy dành hàng giờ tìm kiếm các khách hàng tiềm năng trực tuyến.
Prospecting is a key step in the sales process.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng là một bước quan trọng trong quy trình bán hàng.
The sales team is focused on prospecting in the local market.
Đội ngũ bán hàng tập trung vào việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng ở thị trường địa phương.
Successful prospecting requires a strategic approach.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng thành công đòi hỏi một cách tiếp cận chiến lược.
He is skilled at prospecting and identifying potential opportunities.
Anh ấy có kỹ năng trong việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng và xác định các cơ hội tiềm năng.
The training program includes prospecting techniques for sales representatives.
Chương trình đào tạo bao gồm các kỹ thuật tìm kiếm khách hàng tiềm năng cho các đại diện bán hàng.
Prospecting can lead to new business relationships.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng có thể dẫn đến các mối quan hệ kinh doanh mới.
The success of the campaign depends on effective prospecting strategies.
Thành công của chiến dịch phụ thuộc vào các chiến lược tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay