pursuing goals
theo đuổi mục tiêu
pursuing dreams
theo đuổi ước mơ
pursuing happiness
theo đuổi hạnh phúc
pursuing success
theo đuổi thành công
pursuing knowledge
theo đuổi kiến thức
pursuing excellence
theo đuổi sự xuất sắc
pursuing justice
theo đuổi công lý
pursuing truth
theo đuổi sự thật
pursuing passion
theo đuổi đam mê
pursuing adventure
theo đuổi phiêu lưu
she is pursuing her dreams of becoming a doctor.
Cô ấy đang theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
they are pursuing a new business opportunity.
Họ đang theo đuổi một cơ hội kinh doanh mới.
he is pursuing a degree in environmental science.
Anh ấy đang theo đuổi bằng cấp về khoa học môi trường.
we are pursuing a healthier lifestyle.
Chúng tôi đang theo đuổi một lối sống lành mạnh hơn.
she is pursuing a career in the arts.
Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
they are pursuing excellence in their field.
Họ đang theo đuổi sự xuất sắc trong lĩnh vực của họ.
he is pursuing new research opportunities.
Anh ấy đang theo đuổi những cơ hội nghiên cứu mới.
we are pursuing our goals with determination.
Chúng tôi đang theo đuổi mục tiêu của mình với sự quyết tâm.
she is pursuing happiness in her life.
Cô ấy đang theo đuổi hạnh phúc trong cuộc sống của mình.
they are pursuing justice for the victims.
Họ đang theo đuổi công lý cho các nạn nhân.
pursuing goals
theo đuổi mục tiêu
pursuing dreams
theo đuổi ước mơ
pursuing happiness
theo đuổi hạnh phúc
pursuing success
theo đuổi thành công
pursuing knowledge
theo đuổi kiến thức
pursuing excellence
theo đuổi sự xuất sắc
pursuing justice
theo đuổi công lý
pursuing truth
theo đuổi sự thật
pursuing passion
theo đuổi đam mê
pursuing adventure
theo đuổi phiêu lưu
she is pursuing her dreams of becoming a doctor.
Cô ấy đang theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
they are pursuing a new business opportunity.
Họ đang theo đuổi một cơ hội kinh doanh mới.
he is pursuing a degree in environmental science.
Anh ấy đang theo đuổi bằng cấp về khoa học môi trường.
we are pursuing a healthier lifestyle.
Chúng tôi đang theo đuổi một lối sống lành mạnh hơn.
she is pursuing a career in the arts.
Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật.
they are pursuing excellence in their field.
Họ đang theo đuổi sự xuất sắc trong lĩnh vực của họ.
he is pursuing new research opportunities.
Anh ấy đang theo đuổi những cơ hội nghiên cứu mới.
we are pursuing our goals with determination.
Chúng tôi đang theo đuổi mục tiêu của mình với sự quyết tâm.
she is pursuing happiness in her life.
Cô ấy đang theo đuổi hạnh phúc trong cuộc sống của mình.
they are pursuing justice for the victims.
Họ đang theo đuổi công lý cho các nạn nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay