| số nhiều | ravines |
deep ravine
đoạn vực sâu
narrow ravine
đoạn vực hẹp
ravine trail
đường mòn vực
the ravine pitches down to the creek.
hẻm núi dốc xuống con suối.
Fpen the ravine laniate the doom.
Mở hẻm núi, làm suy yếu sự diệt vong.
The river had worn a ravine between the hills.
Con sông đã bào mòn một hẻm núi giữa các ngọn đồi.
The city is built on the rock rising out of ravines.
Thành phố được xây dựng trên đá trồi lên từ các hẻm núi.
Spring warmth draws crowds to New England's Tuckerman Ravine, including thrill seekers who attempt to ski a steep headwall.
Không khí ấm áp mùa xuân thu hút đám đông đến Tuckerman Ravine của New England, bao gồm cả những người tìm kiếm cảm giác mạnh cố gắng trượt tuyết trên một vách đá dốc.
The hikers carefully navigated the steep ravine.
Những người đi bộ đường dài đã cẩn thận điều hướng hẻm núi dốc.
The river flowed through the deep ravine.
Con sông chảy qua hẻm núi sâu.
The ravine was filled with lush vegetation.
Hẻm núi tràn ngập thảm thực vật tươi tốt.
A waterfall cascaded down the ravine.
Một thác nước đổ xuống hẻm núi.
The explorers descended into the dark ravine.
Những nhà thám hiểm xuống hẻm núi tối.
The ravine provided a natural barrier.
Hẻm núi cung cấp một rào cản tự nhiên.
Birds nested in the cliffs of the ravine.
Chim làm tổ trên những vách đá của hẻm núi.
The ravine echoed with the sound of rushing water.
Hẻm núi vang vọng với âm thanh của nước chảy xiết.
The villagers used a rope bridge to cross the ravine.
Người dân làng sử dụng một cây cầu treo để vượt qua hẻm núi.
The ravine was a popular spot for rock climbing.
Hẻm núi là một địa điểm phổ biến để leo núi.
deep ravine
đoạn vực sâu
narrow ravine
đoạn vực hẹp
ravine trail
đường mòn vực
the ravine pitches down to the creek.
hẻm núi dốc xuống con suối.
Fpen the ravine laniate the doom.
Mở hẻm núi, làm suy yếu sự diệt vong.
The river had worn a ravine between the hills.
Con sông đã bào mòn một hẻm núi giữa các ngọn đồi.
The city is built on the rock rising out of ravines.
Thành phố được xây dựng trên đá trồi lên từ các hẻm núi.
Spring warmth draws crowds to New England's Tuckerman Ravine, including thrill seekers who attempt to ski a steep headwall.
Không khí ấm áp mùa xuân thu hút đám đông đến Tuckerman Ravine của New England, bao gồm cả những người tìm kiếm cảm giác mạnh cố gắng trượt tuyết trên một vách đá dốc.
The hikers carefully navigated the steep ravine.
Những người đi bộ đường dài đã cẩn thận điều hướng hẻm núi dốc.
The river flowed through the deep ravine.
Con sông chảy qua hẻm núi sâu.
The ravine was filled with lush vegetation.
Hẻm núi tràn ngập thảm thực vật tươi tốt.
A waterfall cascaded down the ravine.
Một thác nước đổ xuống hẻm núi.
The explorers descended into the dark ravine.
Những nhà thám hiểm xuống hẻm núi tối.
The ravine provided a natural barrier.
Hẻm núi cung cấp một rào cản tự nhiên.
Birds nested in the cliffs of the ravine.
Chim làm tổ trên những vách đá của hẻm núi.
The ravine echoed with the sound of rushing water.
Hẻm núi vang vọng với âm thanh của nước chảy xiết.
The villagers used a rope bridge to cross the ravine.
Người dân làng sử dụng một cây cầu treo để vượt qua hẻm núi.
The ravine was a popular spot for rock climbing.
Hẻm núi là một địa điểm phổ biến để leo núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay