readmission

[Mỹ]/ˌriːəd'mɪʃən/
[Anh]/ˌriəd'mɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động được tái nhập; sự cho phép vào hoặc tham gia lại (như một chương trình hoặc trường học)
Word Forms
số nhiềureadmissions

Cụm từ & Cách kết hợp

hospital readmission

tái nhập viện

patient readmission rate

tỷ lệ tái nhập viện của bệnh nhân

Câu ví dụ

The university requires a readmission application for students who have been previously dismissed.

Đại học yêu cầu đơn xin nhận lại vào học cho những sinh viên đã từng bị đình chỉ.

The readmission process can be competitive, so it's important to prepare a strong application.

Quy trình nhận lại có thể rất cạnh tranh, vì vậy điều quan trọng là phải chuẩn bị một đơn đăng ký mạnh mẽ.

She applied for readmission to the club after taking a break from her studies.

Cô ấy đã đăng ký nhận lại vào câu lạc bộ sau khi tạm dừng việc học.

The readmission policy varies from school to school, so it's essential to check the specific requirements.

Chính sách nhận lại khác nhau từ trường này sang trường khác, vì vậy điều quan trọng là phải kiểm tra các yêu cầu cụ thể.

He was granted readmission to the program after meeting all the academic requirements.

Anh ấy đã được chấp nhận nhận lại vào chương trình sau khi đáp ứng tất cả các yêu cầu học tập.

Students should be aware of the deadlines for readmission applications to avoid missing the opportunity.

Sinh viên nên biết về thời hạn nộp đơn xin nhận lại để tránh bỏ lỡ cơ hội.

The readmission process may include an interview with the admissions committee.

Quy trình nhận lại có thể bao gồm một cuộc phỏng vấn với hội đồng tuyển sinh.

She was thrilled to receive the news of her readmission to the prestigious university.

Cô ấy rất vui mừng khi nhận được tin tức về việc được nhận lại vào trường đại học danh tiếng.

The readmission letter outlined the steps she needed to take to rejoin the program.

Thư nhận lại nêu rõ các bước cô ấy cần thực hiện để tái gia nhập chương trình.

The readmission decision will be based on the student's academic performance and conduct during their previous enrollment.

Quyết định nhận lại sẽ dựa trên thành tích học tập và hành vi của sinh viên trong quá trình đăng ký trước đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay