rebooting

[Mỹ]/[rɪˈbuːtɪŋ]/
[Anh]/[rɪˈbuːtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Khởi động lại máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.
v. (thường dùng với 'system') Khởi động lại hệ thống máy tính.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến quá trình khởi động lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

rebooting now

đang khởi động lại

system rebooting

hệ thống đang khởi động lại

rebooting process

quá trình khởi động lại

after rebooting

sau khi khởi động lại

rebooting failed

khởi động lại không thành công

try rebooting

thử khởi động lại

rebooting quickly

khởi động lại nhanh chóng

rebooting device

đang khởi động lại thiết bị

rebooting server

đang khởi động lại máy chủ

rebooting soon

sẽ khởi động lại sớm

Câu ví dụ

the system is currently rebooting after the update.

Hệ thống hiện đang khởi động lại sau khi cập nhật.

before rebooting, save all your open files.

Trước khi khởi động lại, hãy lưu tất cả các tập tin đang mở của bạn.

the server requires a complete rebooting process.

Máy chủ yêu cầu một quy trình khởi động lại hoàn chỉnh.

after the crash, the phone started rebooting automatically.

Sau sự cố, điện thoại bắt đầu khởi động lại tự động.

we're scheduling a rebooting window for maintenance.

Chúng tôi đang lên lịch một khoảng thời gian khởi động lại để bảo trì.

is the computer still rebooting? it's taking a while.

Máy tính vẫn đang khởi động lại chứ? Mất khá nhiều thời gian đấy.

a soft rebooting is preferable to a hard reset.

Việc khởi động lại nhẹ nhàng tốt hơn so với đặt lại cứng.

the game will require a rebooting to apply the patch.

Trò chơi sẽ yêu cầu khởi động lại để áp dụng bản vá.

following the power outage, the router is rebooting.

Sau sự cố mất điện, bộ định tuyến đang khởi động lại.

the operating system needs rebooting to finalize the installation.

Hệ điều hành cần khởi động lại để hoàn tất cài đặt.

consider a factory rebooting as a last resort.

Hãy cân nhắc việc khởi động lại cài đặt gốc như một biện pháp cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay