receptive

[Mỹ]/rɪˈseptɪv/
[Anh]/rɪˈseptɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sẵn sàng hoặc có khả năng chấp nhận những gợi ý, ý tưởng hoặc trải nghiệm mới

Cụm từ & Cách kết hợp

receptive field

vùng tiếp nhận

Câu ví dụ

receptive to their proposals.

sẵn sàng đón nhận các đề xuất của họ.

the institution was receptive to new ideas.

việc thành lập đã cởi mở với những ý tưởng mới.

a mind receptive of new ideas

một tâm trí đón nhận những ý tưởng mới.

cinema audiences are receptive to advertising.

Khán giả điện ảnh có phản ứng tích cực với quảng cáo.

He is not very receptive to my suggestions.

Anh ấy không thực sự đón nhận những gợi ý của tôi.

Major Topics: Striate Cortex Receptive Field Organization, Cytoarchitecture, Modular Organization, Imaging.

Các chủ đề chính: Tổ chức trường tiếp nhận vỏ lồi, Giải phẫu tế bào, Tổ chức mô-đun, Hình ảnh.

Ví dụ thực tế

They are students of life, constantly receptive to new ideas and information.

Họ là những người học hỏi suốt đời, luôn sẵn sàng đón nhận những ý tưởng và thông tin mới.

Nguồn: Science in Life

Arnold found Hollywood less receptive than he had hoped.

Arnold thấy Hollywood ít đón nhận hơn những gì anh ấy mong đợi.

Nguồn: Biography of Famous Historical Figures

Please, be receptive to their input, okay?

Xin vui lòng đón nhận ý kiến của họ nhé?

Nguồn: the chair

He was more receptive to therapy.

Anh ấy cởi mở hơn với liệu pháp điều trị.

Nguồn: Bloomberg Businessweek

People react this way when they're not receptive to feedback.

Mọi người phản ứng như vậy khi họ không đón nhận phản hồi.

Nguồn: Science in Life

But when you travel alone, you're more vulnerable and more receptive.

Nhưng khi bạn đi du lịch một mình, bạn dễ bị tổn thương hơn và dễ đón nhận hơn.

Nguồn: The meaning of solitude.

For that to happen, doctors needed to listen and be receptive — without judging.

Để điều đó xảy ra, các bác sĩ cần phải lắng nghe và đón nhận - mà không phán xét.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Taoism deeply respects the passive, receptive part of existence, which is generally undervalued.

Đạo Đạo sâu sắc tôn trọng phần thụ động, đón nhận của sự tồn tại, thường bị đánh giá thấp.

Nguồn: The wisdom of Laozi's life.

Many studies have shown that music makes your mind more receptive to new information.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng âm nhạc khiến tâm trí bạn dễ đón nhận thông tin mới hơn.

Nguồn: Science in Life

The state appealed, but the Supreme Court was no more receptive to its case.

Nhà nước đã kháng cáo, nhưng Tòa án Tối cao cũng không đón nhận vụ việc của họ hơn.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay