dark recesses
khu vực tối tăm
hidden recesses
khu vực ẩn giấu
mental recesses
khu vực tinh thần
inner recesses
khu vực bên trong
recesses of memory
khu vực của trí nhớ
recesses of thought
khu vực của suy nghĩ
recesses of darkness
khu vực của bóng tối
recesses of power
khu vực của quyền lực
recesses of society
khu vực của xã hội
the artist explores the hidden recesses of the human mind.
nghệ sĩ khám phá những ngóc ngách ẩn giấu của tâm trí con người.
in the recesses of the library, i found an old book.
trong những ngóc ngách của thư viện, tôi đã tìm thấy một cuốn sách cũ.
the recesses of the cave were filled with ancient artifacts.
những ngóc ngách của hang động chứa đầy những cổ vật cổ đại.
she often reflects in the recesses of her thoughts.
cô ấy thường suy nghĩ trong những ngóc ngách của tâm trí.
he discovered the recesses of the city during his travels.
anh ấy đã khám phá ra những ngóc ngách của thành phố trong chuyến đi của mình.
the recesses of the forest are home to many creatures.
những ngóc ngách của khu rừng là nhà của nhiều sinh vật.
memories linger in the recesses of our minds.
những kỷ niệm vẫn còn trong những ngóc ngách của tâm trí chúng ta.
she found solace in the recesses of her imagination.
cô ấy tìm thấy sự an ủi trong những ngóc ngách của trí tưởng tượng của cô ấy.
the recesses of history hold many secrets.
những ngóc ngách của lịch sử chứa đựng nhiều bí mật.
in the recesses of his heart, he knew the truth.
trong tận đáy lòng, anh ấy biết sự thật.
dark recesses
khu vực tối tăm
hidden recesses
khu vực ẩn giấu
mental recesses
khu vực tinh thần
inner recesses
khu vực bên trong
recesses of memory
khu vực của trí nhớ
recesses of thought
khu vực của suy nghĩ
recesses of darkness
khu vực của bóng tối
recesses of power
khu vực của quyền lực
recesses of society
khu vực của xã hội
the artist explores the hidden recesses of the human mind.
nghệ sĩ khám phá những ngóc ngách ẩn giấu của tâm trí con người.
in the recesses of the library, i found an old book.
trong những ngóc ngách của thư viện, tôi đã tìm thấy một cuốn sách cũ.
the recesses of the cave were filled with ancient artifacts.
những ngóc ngách của hang động chứa đầy những cổ vật cổ đại.
she often reflects in the recesses of her thoughts.
cô ấy thường suy nghĩ trong những ngóc ngách của tâm trí.
he discovered the recesses of the city during his travels.
anh ấy đã khám phá ra những ngóc ngách của thành phố trong chuyến đi của mình.
the recesses of the forest are home to many creatures.
những ngóc ngách của khu rừng là nhà của nhiều sinh vật.
memories linger in the recesses of our minds.
những kỷ niệm vẫn còn trong những ngóc ngách của tâm trí chúng ta.
she found solace in the recesses of her imagination.
cô ấy tìm thấy sự an ủi trong những ngóc ngách của trí tưởng tượng của cô ấy.
the recesses of history hold many secrets.
những ngóc ngách của lịch sử chứa đựng nhiều bí mật.
in the recesses of his heart, he knew the truth.
trong tận đáy lòng, anh ấy biết sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay