refreshed

[Mỹ]/rɪˈfreʃt/
[Anh]/rɪˈfrɛʃt/

Dịch

v. làm mát; hồi sinh năng lượng; bổ sung nguồn cung; cập nhật (thời quá khứ và quá khứ phân từ của refresh)
adj. cảm thấy tươi mới và tràn đầy năng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

refreshed and ready

tươi mới và sẵn sàng

feeling refreshed

cảm thấy tươi mới

refreshed by the sea

tươi mới sau khi tắm biển

refreshed after lunch

tươi mới sau bữa trưa

refreshed state

tình trạng tươi mới

refreshed look

vẻ ngoài tươi mới

get refreshed

tươi mới trở lại

refreshed mind

tâm trí tươi mới

refreshed skin

làn da tươi mới

deeply refreshed

tươi mới sâu sắc

Câu ví dụ

i feel refreshed after a long walk in the park.

Tôi cảm thấy sảng khoái sau một buổi đi dạo dài trong công viên.

she looked refreshed after her vacation in hawaii.

Cô ấy trông tươi tắn sau kỳ nghỉ ở Hawaii.

the cool breeze left me feeling refreshed and energized.

Gió mát đã khiến tôi cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.

he refreshed his website with a new design.

Anh ấy đã làm mới trang web của mình với một thiết kế mới.

the lemonade was incredibly refreshing on a hot day.

Nước chanh rất sảng khoái trong một ngày nóng nực.

after a quick shower, i felt completely refreshed.

Sau một buổi tắm nhanh, tôi cảm thấy hoàn toàn sảng khoái.

the team's performance was refreshed with new strategies.

Hiệu suất của đội đã được cải thiện với những chiến lược mới.

she refreshed her memory by reviewing the notes.

Cô ấy đã làm mới ký ức của mình bằng cách xem lại các ghi chú.

the mountain air left us feeling refreshed and invigorated.

Không khí trên núi khiến chúng tôi cảm thấy sảng khoái và tràn đầy sức sống.

he refreshed the page to see if the data had updated.

Anh ấy đã làm mới trang để xem liệu dữ liệu đã được cập nhật chưa.

a refreshing swim in the ocean was just what i needed.

Một lần bơi sảng khoái trong đại dương là tất cả những gì tôi cần.

the new paint job completely refreshed the living room.

Màu sơn mới đã hoàn toàn làm mới phòng khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay