content rehashes
tái sử dụng nội dung
idea rehashes
tái sử dụng ý tưởng
discussion rehashes
tái sử dụng thảo luận
old rehashes
tái sử dụng cũ
constant rehashes
tái sử dụng liên tục
frequent rehashes
tái sử dụng thường xuyên
repeated rehashes
tái sử dụng lặp lại
topic rehashes
tái sử dụng chủ đề
same rehashes
tái sử dụng giống nhau
the report rehashes old ideas without offering new insights.
báo cáo lặp lại những ý tưởng cũ mà không đưa ra bất kỳ hiểu biết mới nào.
during the meeting, he constantly rehashes the same arguments.
trong cuộc họp, anh ấy liên tục lặp lại những lập luận như cũ.
she rehashes the story every time we meet.
cô ấy lặp lại câu chuyện mỗi khi chúng ta gặp nhau.
the article rehashes previous research findings.
bài viết lặp lại những kết quả nghiên cứu trước đây.
he tends to rehash his thoughts instead of coming up with new ones.
anh ấy có xu hướng lặp lại suy nghĩ của mình thay vì đưa ra những điều mới.
in his speech, he rehashes the same points made by others.
trong bài phát biểu của anh ấy, anh ấy lặp lại những điểm tương tự mà người khác đã đưa ra.
the film rehashes classic tropes without adding originality.
phim lặp lại những khuôn mẫu cổ điển mà không thêm bất kỳ sự sáng tạo nào.
she always rehashes our past conversations.
cô ấy luôn lặp lại những cuộc trò chuyện trong quá khứ của chúng ta.
the presentation rehashes the content from last year's conference.
bài thuyết trình lặp lại nội dung từ hội nghị năm ngoái.
he rehashes his complaints every time we talk.
anh ấy lặp lại những lời phàn nàn của mình mỗi khi chúng ta nói chuyện.
content rehashes
tái sử dụng nội dung
idea rehashes
tái sử dụng ý tưởng
discussion rehashes
tái sử dụng thảo luận
old rehashes
tái sử dụng cũ
constant rehashes
tái sử dụng liên tục
frequent rehashes
tái sử dụng thường xuyên
repeated rehashes
tái sử dụng lặp lại
topic rehashes
tái sử dụng chủ đề
same rehashes
tái sử dụng giống nhau
the report rehashes old ideas without offering new insights.
báo cáo lặp lại những ý tưởng cũ mà không đưa ra bất kỳ hiểu biết mới nào.
during the meeting, he constantly rehashes the same arguments.
trong cuộc họp, anh ấy liên tục lặp lại những lập luận như cũ.
she rehashes the story every time we meet.
cô ấy lặp lại câu chuyện mỗi khi chúng ta gặp nhau.
the article rehashes previous research findings.
bài viết lặp lại những kết quả nghiên cứu trước đây.
he tends to rehash his thoughts instead of coming up with new ones.
anh ấy có xu hướng lặp lại suy nghĩ của mình thay vì đưa ra những điều mới.
in his speech, he rehashes the same points made by others.
trong bài phát biểu của anh ấy, anh ấy lặp lại những điểm tương tự mà người khác đã đưa ra.
the film rehashes classic tropes without adding originality.
phim lặp lại những khuôn mẫu cổ điển mà không thêm bất kỳ sự sáng tạo nào.
she always rehashes our past conversations.
cô ấy luôn lặp lại những cuộc trò chuyện trong quá khứ của chúng ta.
the presentation rehashes the content from last year's conference.
bài thuyết trình lặp lại nội dung từ hội nghị năm ngoái.
he rehashes his complaints every time we talk.
anh ấy lặp lại những lời phàn nàn của mình mỗi khi chúng ta nói chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay