remarked casually
bình luận một cách thoải mái
remarked thoughtfully
bình luận một cách trầm ngâm
remarked sharply
bình luận một cách sắc sảo
remarked quietly
bình luận một cách nhẹ nhàng
remarked humorously
bình luận một cách hài hước
remarked critically
bình luận một cách phê bình
remarked sincerely
bình luận một cách chân thành
remarked repeatedly
bình luận lặp đi lặp lại
remarked briefly
bình luận ngắn gọn
remarked passionately
bình luận đầy nhiệt tình
she remarked on the beauty of the sunset.
Cô ấy nhận xét về vẻ đẹp của hoàng hôn.
he remarked that the meeting was productive.
Anh ấy nhận xét rằng cuộc họp rất hiệu quả.
the teacher remarked on the student's improvement.
Giáo viên nhận xét về sự tiến bộ của học sinh.
she remarked how quickly time flies.
Cô ấy nhận xét về việc thời gian trôi qua nhanh chóng như thế nào.
he remarked that it was a beautiful day.
Anh ấy nhận xét rằng đó là một ngày đẹp trời.
the author remarked on the importance of education.
Tác giả nhận xét về tầm quan trọng của giáo dục.
she remarked that the food was delicious.
Cô ấy nhận xét rằng món ăn rất ngon.
he remarked on the challenges of the project.
Anh ấy nhận xét về những thách thức của dự án.
the doctor remarked on the patient's progress.
Bác sĩ nhận xét về sự tiến triển của bệnh nhân.
she remarked that teamwork is essential.
Cô ấy nhận xét rằng làm việc nhóm là điều cần thiết.
remarked casually
bình luận một cách thoải mái
remarked thoughtfully
bình luận một cách trầm ngâm
remarked sharply
bình luận một cách sắc sảo
remarked quietly
bình luận một cách nhẹ nhàng
remarked humorously
bình luận một cách hài hước
remarked critically
bình luận một cách phê bình
remarked sincerely
bình luận một cách chân thành
remarked repeatedly
bình luận lặp đi lặp lại
remarked briefly
bình luận ngắn gọn
remarked passionately
bình luận đầy nhiệt tình
she remarked on the beauty of the sunset.
Cô ấy nhận xét về vẻ đẹp của hoàng hôn.
he remarked that the meeting was productive.
Anh ấy nhận xét rằng cuộc họp rất hiệu quả.
the teacher remarked on the student's improvement.
Giáo viên nhận xét về sự tiến bộ của học sinh.
she remarked how quickly time flies.
Cô ấy nhận xét về việc thời gian trôi qua nhanh chóng như thế nào.
he remarked that it was a beautiful day.
Anh ấy nhận xét rằng đó là một ngày đẹp trời.
the author remarked on the importance of education.
Tác giả nhận xét về tầm quan trọng của giáo dục.
she remarked that the food was delicious.
Cô ấy nhận xét rằng món ăn rất ngon.
he remarked on the challenges of the project.
Anh ấy nhận xét về những thách thức của dự án.
the doctor remarked on the patient's progress.
Bác sĩ nhận xét về sự tiến triển của bệnh nhân.
she remarked that teamwork is essential.
Cô ấy nhận xét rằng làm việc nhóm là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay