| thì quá khứ | renounced |
| ngôi thứ ba số ít | renounces |
| quá khứ phân từ | renounced |
| hiện tại phân từ | renouncing |
| số nhiều | renounces |
She decided to renounce her citizenship and move to a different country.
Cô ấy quyết định từ bỏ quốc tịch và chuyển đến một quốc gia khác.
He had to renounce his inheritance in order to pursue his own career.
Anh ấy phải từ bỏ quyền thừa kế để theo đuổi sự nghiệp của riêng mình.
The athlete had to renounce the championship due to a serious injury.
Vận động viên phải từ bỏ chức vô địch do chấn thương nghiêm trọng.
She was forced to renounce her beliefs under pressure from her family.
Cô ấy bị buộc phải từ bỏ niềm tin của mình dưới áp lực từ gia đình.
The political leader decided to renounce his position amidst scandal.
Nhà lãnh đạo chính trị quyết định từ bỏ vị trí của mình giữa những scandal.
The company had to renounce its expansion plans due to financial difficulties.
Công ty phải từ bỏ kế hoạch mở rộng do khó khăn về tài chính.
He was asked to renounce his membership in the club for violating its rules.
Anh ấy bị yêu cầu từ bỏ tư cách thành viên của mình trong câu lạc bộ vì vi phạm các quy tắc của nó.
The artist decided to renounce fame and live a quiet life away from the spotlight.
Nghệ sĩ quyết định từ bỏ sự nổi tiếng và sống một cuộc sống yên bình, tránh xa ánh đèn sân khấu.
The government demanded that the rebel group renounce violence and engage in peaceful negotiations.
Chính phủ yêu cầu nhóm nổi dậy từ bỏ bạo lực và tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình.
The student had to renounce his scholarship in order to pursue a different academic path.
Sinh viên phải từ bỏ học bổng của mình để theo đuổi một con đường học tập khác.
She decided to renounce her citizenship and move to a different country.
Cô ấy quyết định từ bỏ quốc tịch và chuyển đến một quốc gia khác.
He had to renounce his inheritance in order to pursue his own career.
Anh ấy phải từ bỏ quyền thừa kế để theo đuổi sự nghiệp của riêng mình.
The athlete had to renounce the championship due to a serious injury.
Vận động viên phải từ bỏ chức vô địch do chấn thương nghiêm trọng.
She was forced to renounce her beliefs under pressure from her family.
Cô ấy bị buộc phải từ bỏ niềm tin của mình dưới áp lực từ gia đình.
The political leader decided to renounce his position amidst scandal.
Nhà lãnh đạo chính trị quyết định từ bỏ vị trí của mình giữa những scandal.
The company had to renounce its expansion plans due to financial difficulties.
Công ty phải từ bỏ kế hoạch mở rộng do khó khăn về tài chính.
He was asked to renounce his membership in the club for violating its rules.
Anh ấy bị yêu cầu từ bỏ tư cách thành viên của mình trong câu lạc bộ vì vi phạm các quy tắc của nó.
The artist decided to renounce fame and live a quiet life away from the spotlight.
Nghệ sĩ quyết định từ bỏ sự nổi tiếng và sống một cuộc sống yên bình, tránh xa ánh đèn sân khấu.
The government demanded that the rebel group renounce violence and engage in peaceful negotiations.
Chính phủ yêu cầu nhóm nổi dậy từ bỏ bạo lực và tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình.
The student had to renounce his scholarship in order to pursue a different academic path.
Sinh viên phải từ bỏ học bổng của mình để theo đuổi một con đường học tập khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay