repealing laws
thu hồi luật
repealing regulations
thu hồi quy định
repealing acts
thu hồi hành động
repealing measures
thu hồi các biện pháp
repealing policies
thu hồi chính sách
repealing decisions
thu hồi quyết định
repealing amendments
thu hồi sửa đổi
repealing provisions
thu hồi các điều khoản
repealing directives
thu hồi các chỉ thị
repealing orders
thu hồi các lệnh
the government is considering repealing the outdated law.
chính phủ đang xem xét bãi bỏ đạo luật lỗi thời.
repealing the tax increase was a popular decision.
việc bãi bỏ tăng thuế là một quyết định phổ biến.
many citizens support repealing the controversial policy.
nhiều công dân ủng hộ việc bãi bỏ chính sách gây tranh cãi.
repealing the regulation could lead to economic growth.
việc bãi bỏ quy định có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
the committee voted on repealing the existing rules.
ủy ban đã bỏ phiếu về việc bãi bỏ các quy tắc hiện hành.
activists are campaigning for repealing the ban.
các nhà hoạt động đang vận động để bãi bỏ lệnh cấm.
repealing the law would require a majority vote.
việc bãi bỏ đạo luật sẽ đòi hỏi đa số phiếu.
there are discussions about repealing the controversial amendment.
có những cuộc thảo luận về việc bãi bỏ sửa đổi gây tranh cãi.
repealing the restrictions will benefit small businesses.
việc bãi bỏ các hạn chế sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
the process of repealing the act is complicated.
quá trình bãi bỏ đạo luật là phức tạp.
repealing laws
thu hồi luật
repealing regulations
thu hồi quy định
repealing acts
thu hồi hành động
repealing measures
thu hồi các biện pháp
repealing policies
thu hồi chính sách
repealing decisions
thu hồi quyết định
repealing amendments
thu hồi sửa đổi
repealing provisions
thu hồi các điều khoản
repealing directives
thu hồi các chỉ thị
repealing orders
thu hồi các lệnh
the government is considering repealing the outdated law.
chính phủ đang xem xét bãi bỏ đạo luật lỗi thời.
repealing the tax increase was a popular decision.
việc bãi bỏ tăng thuế là một quyết định phổ biến.
many citizens support repealing the controversial policy.
nhiều công dân ủng hộ việc bãi bỏ chính sách gây tranh cãi.
repealing the regulation could lead to economic growth.
việc bãi bỏ quy định có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
the committee voted on repealing the existing rules.
ủy ban đã bỏ phiếu về việc bãi bỏ các quy tắc hiện hành.
activists are campaigning for repealing the ban.
các nhà hoạt động đang vận động để bãi bỏ lệnh cấm.
repealing the law would require a majority vote.
việc bãi bỏ đạo luật sẽ đòi hỏi đa số phiếu.
there are discussions about repealing the controversial amendment.
có những cuộc thảo luận về việc bãi bỏ sửa đổi gây tranh cãi.
repealing the restrictions will benefit small businesses.
việc bãi bỏ các hạn chế sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
the process of repealing the act is complicated.
quá trình bãi bỏ đạo luật là phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay