| số nhiều | voidings |
voiding the contract
hủy hợp đồng
voiding checks
hủy séc
voiding warranty
hủy bảo hành
voiding action
hủy hành động
voiding request
hủy yêu cầu
voiding order
hủy đơn đặt hàng
voiding process
hủy quy trình
voiding transaction
hủy giao dịch
voiding application
hủy đơn đăng ký
voiding agreement
hủy thỏa thuận
the patient was advised on the importance of regular voiding.
Bệnh nhân được khuyên về tầm quan trọng của việc đi tiểu thường xuyên.
frequent voiding can help prevent urinary tract infections.
Đi tiểu thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu.
complete voiding ensures thorough bladder emptying.
Đi tiểu hết phân đảm bảo làm trống bàng quang kỹ lưỡng.
difficulty voiding can be a symptom of prostate problems.
Khó đi tiểu có thể là dấu hiệu của các vấn đề về tuyến tiền liệt.
she experienced discomfort due to incomplete voiding.
Cô ấy cảm thấy khó chịu do đi tiểu không hết phân.
the medication had no effect on his voiding pattern.
Thuốc không có tác dụng đến thói quen đi tiểu của anh ấy.
he was prescribed medication to aid in voiding.
Anh ấy được kê đơn thuốc để hỗ trợ đi tiểu.
pelvic floor exercises can improve voiding control.
Bài tập sàn chậu có thể cải thiện khả năng kiểm soát việc đi tiểu.
the doctor asked about the frequency of his voiding.
Bác sĩ hỏi về tần suất đi tiểu của anh ấy.
stress and anxiety can sometimes affect voiding habits.
Căng thẳng và lo lắng đôi khi có thể ảnh hưởng đến thói quen đi tiểu.
proper voiding technique can reduce bladder pressure.
Kỹ thuật đi tiểu đúng cách có thể làm giảm áp lực bàng quang.
voiding the contract
hủy hợp đồng
voiding checks
hủy séc
voiding warranty
hủy bảo hành
voiding action
hủy hành động
voiding request
hủy yêu cầu
voiding order
hủy đơn đặt hàng
voiding process
hủy quy trình
voiding transaction
hủy giao dịch
voiding application
hủy đơn đăng ký
voiding agreement
hủy thỏa thuận
the patient was advised on the importance of regular voiding.
Bệnh nhân được khuyên về tầm quan trọng của việc đi tiểu thường xuyên.
frequent voiding can help prevent urinary tract infections.
Đi tiểu thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu.
complete voiding ensures thorough bladder emptying.
Đi tiểu hết phân đảm bảo làm trống bàng quang kỹ lưỡng.
difficulty voiding can be a symptom of prostate problems.
Khó đi tiểu có thể là dấu hiệu của các vấn đề về tuyến tiền liệt.
she experienced discomfort due to incomplete voiding.
Cô ấy cảm thấy khó chịu do đi tiểu không hết phân.
the medication had no effect on his voiding pattern.
Thuốc không có tác dụng đến thói quen đi tiểu của anh ấy.
he was prescribed medication to aid in voiding.
Anh ấy được kê đơn thuốc để hỗ trợ đi tiểu.
pelvic floor exercises can improve voiding control.
Bài tập sàn chậu có thể cải thiện khả năng kiểm soát việc đi tiểu.
the doctor asked about the frequency of his voiding.
Bác sĩ hỏi về tần suất đi tiểu của anh ấy.
stress and anxiety can sometimes affect voiding habits.
Căng thẳng và lo lắng đôi khi có thể ảnh hưởng đến thói quen đi tiểu.
proper voiding technique can reduce bladder pressure.
Kỹ thuật đi tiểu đúng cách có thể làm giảm áp lực bàng quang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay