repeats

[Mỹ]/rɪˈpiːts/
[Anh]/rɪˈpiːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các buổi biểu diễn của một chương trình hoặc sự kiện
v. làm lại; nói lại; xảy ra lại

Cụm từ & Cách kết hợp

history repeats

lịch sử lặp lại

life repeats

cuộc sống lặp lại

pattern repeats

mẫu hình lặp lại

time repeats

thời gian lặp lại

music repeats

âm nhạc lặp lại

cycle repeats

chu kỳ lặp lại

phrase repeats

cụm từ lặp lại

step repeats

bước đi lặp lại

action repeats

hành động lặp lại

event repeats

sự kiện lặp lại

Câu ví dụ

the artist repeats her favorite themes in every painting.

nghệ sĩ lặp lại những chủ đề yêu thích trong mỗi bức tranh.

the teacher repeats the instructions to ensure everyone understands.

giáo viên lặp lại hướng dẫn để đảm bảo mọi người đều hiểu.

he repeats the same joke every time we meet.

anh ấy thường xuyên lặp lại cùng một câu đùa mỗi khi chúng ta gặp nhau.

the song repeats the chorus several times.

bài hát lặp lại điệp khúc nhiều lần.

she repeats her exercise routine every morning.

cô ấy lặp lại thói quen tập thể dục của mình mỗi buổi sáng.

the experiment repeats the previous findings.

thí nghiệm lặp lại những phát hiện trước đó.

he often repeats his favorite phrases in conversation.

anh ấy thường xuyên lặp lại những câu nói yêu thích trong cuộc trò chuyện.

the coach repeats the game strategy before each match.

huấn luyện viên lặp lại chiến lược trận đấu trước mỗi trận đấu.

she repeats the process until she gets it right.

cô ấy lặp lại quy trình cho đến khi cô ấy làm đúng.

the program repeats the same content every week.

chương trình lặp lại nội dung tương tự mỗi tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay