| số nhiều | retellings |
story retelling
tường thuật lại câu chuyện
fairy tale retelling
tường thuật lại truyện cổ tích
retelling history
tường thuật lại lịch sử
retelling myths
tường thuật lại các câu chuyện thần thoại
retelling events
tường thuật lại các sự kiện
retelling stories
tường thuật lại những câu chuyện
retelling fables
tường thuật lại các truyện ngụ ngôn
retelling tales
tường thuật lại những câu chuyện cổ
retelling legends
tường thuật lại các huyền thoại
retelling experiences
tường thuật lại những kinh nghiệm
the retelling of the story captivated the audience.
Việc kể lại câu chuyện đã khiến khán giả bị cuốn hút.
her retelling of the events was both humorous and insightful.
Việc kể lại sự việc của cô ấy vừa hài hước vừa sâu sắc.
the retelling of ancient myths can be very creative.
Việc kể lại những câu chuyện thần thoại cổ đại có thể rất sáng tạo.
i enjoyed the retelling of the fairy tale.
Tôi rất thích thú với việc kể lại câu chuyện cổ tích.
the retelling of her childhood experiences brought back memories.
Việc kể lại những trải nghiệm thời thơ ấu của cô ấy gợi lại những kỷ niệm.
in class, we discussed the importance of retelling stories.
Trong lớp, chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của việc kể lại những câu chuyện.
the retelling of the novel in a modern context was fascinating.
Việc kể lại tiểu thuyết trong bối cảnh hiện đại rất thú vị.
he is known for his unique retelling of classic literature.
Anh ấy nổi tiếng với cách kể lại độc đáo của các tác phẩm văn học kinh điển.
the retelling of the historical events was well-researched.
Việc kể lại các sự kiện lịch sử được nghiên cứu kỹ lưỡng.
they hosted a workshop on the art of retelling stories.
Họ đã tổ chức một hội thảo về nghệ thuật kể lại những câu chuyện.
story retelling
tường thuật lại câu chuyện
fairy tale retelling
tường thuật lại truyện cổ tích
retelling history
tường thuật lại lịch sử
retelling myths
tường thuật lại các câu chuyện thần thoại
retelling events
tường thuật lại các sự kiện
retelling stories
tường thuật lại những câu chuyện
retelling fables
tường thuật lại các truyện ngụ ngôn
retelling tales
tường thuật lại những câu chuyện cổ
retelling legends
tường thuật lại các huyền thoại
retelling experiences
tường thuật lại những kinh nghiệm
the retelling of the story captivated the audience.
Việc kể lại câu chuyện đã khiến khán giả bị cuốn hút.
her retelling of the events was both humorous and insightful.
Việc kể lại sự việc của cô ấy vừa hài hước vừa sâu sắc.
the retelling of ancient myths can be very creative.
Việc kể lại những câu chuyện thần thoại cổ đại có thể rất sáng tạo.
i enjoyed the retelling of the fairy tale.
Tôi rất thích thú với việc kể lại câu chuyện cổ tích.
the retelling of her childhood experiences brought back memories.
Việc kể lại những trải nghiệm thời thơ ấu của cô ấy gợi lại những kỷ niệm.
in class, we discussed the importance of retelling stories.
Trong lớp, chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của việc kể lại những câu chuyện.
the retelling of the novel in a modern context was fascinating.
Việc kể lại tiểu thuyết trong bối cảnh hiện đại rất thú vị.
he is known for his unique retelling of classic literature.
Anh ấy nổi tiếng với cách kể lại độc đáo của các tác phẩm văn học kinh điển.
the retelling of the historical events was well-researched.
Việc kể lại các sự kiện lịch sử được nghiên cứu kỹ lưỡng.
they hosted a workshop on the art of retelling stories.
Họ đã tổ chức một hội thảo về nghệ thuật kể lại những câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay