deep reverences
sự tôn kính sâu sắc
show reverences
thể hiện sự tôn kính
pay reverences
tỏ sự tôn kính
offer reverences
dâng sự tôn kính
mutual reverences
sự tôn kính lẫn nhau
express reverences
diễn đạt sự tôn kính
earnest reverences
sự tôn kính chân thành
great reverences
sự tôn kính to lớn
cultural reverences
sự tôn kính văn hóa
historical reverences
sự tôn kính lịch sử
he showed deep reverences for his ancestors.
anh ấy thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với tổ tiên của mình.
her reverences for nature are evident in her artwork.
sự kính trọng của cô ấy đối với thiên nhiên thể hiện rõ trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
they offered their reverences at the memorial site.
họ bày tỏ sự kính trọng tại địa điểm tưởng niệm.
his reverences for the traditions of his culture are strong.
sự kính trọng của anh ấy đối với truyền thống văn hóa của anh ấy rất mạnh mẽ.
she spoke with reverences about her mentor.
cô ấy nói với sự kính trọng về người cố vấn của cô ấy.
in many cultures, reverences are shown through rituals.
trong nhiều nền văn hóa, sự kính trọng được thể hiện qua các nghi lễ.
he bowed his head in reverences during the ceremony.
anh ấy cúi đầu thể hiện sự kính trọng trong suốt buổi lễ.
her reverences for the elderly are commendable.
sự kính trọng của cô ấy đối với người lớn tuổi rất đáng khen ngợi.
reverences to the fallen heroes were paid at the parade.
sự kính trọng đối với những người anh hùng đã khuất được bày tỏ tại cuộc diễu hành.
he expressed his reverences through a heartfelt letter.
anh ấy bày tỏ sự kính trọng của mình qua một lá thư chân thành.
deep reverences
sự tôn kính sâu sắc
show reverences
thể hiện sự tôn kính
pay reverences
tỏ sự tôn kính
offer reverences
dâng sự tôn kính
mutual reverences
sự tôn kính lẫn nhau
express reverences
diễn đạt sự tôn kính
earnest reverences
sự tôn kính chân thành
great reverences
sự tôn kính to lớn
cultural reverences
sự tôn kính văn hóa
historical reverences
sự tôn kính lịch sử
he showed deep reverences for his ancestors.
anh ấy thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với tổ tiên của mình.
her reverences for nature are evident in her artwork.
sự kính trọng của cô ấy đối với thiên nhiên thể hiện rõ trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
they offered their reverences at the memorial site.
họ bày tỏ sự kính trọng tại địa điểm tưởng niệm.
his reverences for the traditions of his culture are strong.
sự kính trọng của anh ấy đối với truyền thống văn hóa của anh ấy rất mạnh mẽ.
she spoke with reverences about her mentor.
cô ấy nói với sự kính trọng về người cố vấn của cô ấy.
in many cultures, reverences are shown through rituals.
trong nhiều nền văn hóa, sự kính trọng được thể hiện qua các nghi lễ.
he bowed his head in reverences during the ceremony.
anh ấy cúi đầu thể hiện sự kính trọng trong suốt buổi lễ.
her reverences for the elderly are commendable.
sự kính trọng của cô ấy đối với người lớn tuổi rất đáng khen ngợi.
reverences to the fallen heroes were paid at the parade.
sự kính trọng đối với những người anh hùng đã khuất được bày tỏ tại cuộc diễu hành.
he expressed his reverences through a heartfelt letter.
anh ấy bày tỏ sự kính trọng của mình qua một lá thư chân thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay