revisiting ideas
tái xem xét các ý tưởng
revisiting memories
tái xem xét những kỷ niệm
revisiting plans
tái xem xét các kế hoạch
revisiting concepts
tái xem xét các khái niệm
revisiting strategies
tái xem xét các chiến lược
revisiting goals
tái xem xét các mục tiêu
revisiting projects
tái xem xét các dự án
revisiting history
tái xem xét lịch sử
revisiting themes
tái xem xét các chủ đề
revisiting discussions
tái xem xét các cuộc thảo luận
revisiting old memories can be therapeutic.
Việc hồi tưởng lại những kỷ niệm cũ có thể mang lại sự chữa lành.
she enjoys revisiting her favorite books every year.
Cô ấy thích đọc lại những cuốn sách yêu thích của mình mỗi năm.
revisiting the site of our first date brought back sweet memories.
Việc quay lại địa điểm của buổi hẹn hò đầu tiên của chúng tôi gợi lại những kỷ niệm ngọt ngào.
he found joy in revisiting his childhood home.
Anh cảm thấy vui mừng khi được quay lại ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
revisiting past experiences can help us learn from our mistakes.
Việc hồi tưởng lại những kinh nghiệm trong quá khứ có thể giúp chúng ta học hỏi từ những sai lầm.
they are revisiting the project to make necessary improvements.
Họ đang quay lại dự án để thực hiện những cải tiến cần thiết.
revisiting your goals regularly can keep you motivated.
Việc thường xuyên xem xét lại mục tiêu của bạn có thể giúp bạn có động lực.
revisiting the museum brought a sense of nostalgia.
Việc quay lại bảo tàng mang lại cảm giác hoài niệm.
she is revisiting her travel plans for the summer.
Cô ấy đang xem xét lại kế hoạch du lịch của mình cho mùa hè.
revisiting the topic during the meeting was essential for clarity.
Việc quay lại chủ đề trong cuộc họp là rất quan trọng để làm rõ.
revisiting ideas
tái xem xét các ý tưởng
revisiting memories
tái xem xét những kỷ niệm
revisiting plans
tái xem xét các kế hoạch
revisiting concepts
tái xem xét các khái niệm
revisiting strategies
tái xem xét các chiến lược
revisiting goals
tái xem xét các mục tiêu
revisiting projects
tái xem xét các dự án
revisiting history
tái xem xét lịch sử
revisiting themes
tái xem xét các chủ đề
revisiting discussions
tái xem xét các cuộc thảo luận
revisiting old memories can be therapeutic.
Việc hồi tưởng lại những kỷ niệm cũ có thể mang lại sự chữa lành.
she enjoys revisiting her favorite books every year.
Cô ấy thích đọc lại những cuốn sách yêu thích của mình mỗi năm.
revisiting the site of our first date brought back sweet memories.
Việc quay lại địa điểm của buổi hẹn hò đầu tiên của chúng tôi gợi lại những kỷ niệm ngọt ngào.
he found joy in revisiting his childhood home.
Anh cảm thấy vui mừng khi được quay lại ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
revisiting past experiences can help us learn from our mistakes.
Việc hồi tưởng lại những kinh nghiệm trong quá khứ có thể giúp chúng ta học hỏi từ những sai lầm.
they are revisiting the project to make necessary improvements.
Họ đang quay lại dự án để thực hiện những cải tiến cần thiết.
revisiting your goals regularly can keep you motivated.
Việc thường xuyên xem xét lại mục tiêu của bạn có thể giúp bạn có động lực.
revisiting the museum brought a sense of nostalgia.
Việc quay lại bảo tàng mang lại cảm giác hoài niệm.
she is revisiting her travel plans for the summer.
Cô ấy đang xem xét lại kế hoạch du lịch của mình cho mùa hè.
revisiting the topic during the meeting was essential for clarity.
Việc quay lại chủ đề trong cuộc họp là rất quan trọng để làm rõ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay