| hiện tại phân từ | reworking |
| số nhiều | reworkings |
He had done most of the writing and rewriting himself, reworking key passages again and again.
Anh ấy đã tự mình làm hầu hết công việc viết và sửa lại, sửa lại các đoạn văn quan trọng nhiều lần.
The designer is reworking the layout of the website.
Nhà thiết kế đang sửa lại bố cục của trang web.
She is reworking her novel to improve the storyline.
Cô ấy đang sửa lại tiểu thuyết của mình để cải thiện cốt truyện.
The chef is reworking the menu to include more vegan options.
Đầu bếp đang sửa lại thực đơn để có thêm các lựa chọn thuần chay.
The team is reworking their presentation to make it more engaging.
Đội ngũ đang sửa lại bài thuyết trình của họ để làm cho nó hấp dẫn hơn.
The artist is reworking the painting to add more details.
Nghệ sĩ đang sửa lại bức tranh để thêm nhiều chi tiết hơn.
They are reworking the contract to include new terms.
Họ đang sửa lại hợp đồng để có thêm các điều khoản mới.
The company is reworking its marketing strategy for the upcoming product launch.
Công ty đang sửa lại chiến lược tiếp thị của mình cho việc ra mắt sản phẩm sắp tới.
The editor is reworking the manuscript to improve clarity.
Nhà biên tập đang sửa lại bản thảo để cải thiện tính rõ ràng.
She is reworking her resume to highlight her skills and experiences.
Cô ấy đang sửa lại sơ yếu lý lịch của mình để làm nổi bật kỹ năng và kinh nghiệm của mình.
The architect is reworking the building design to meet new regulations.
Kiến trúc sư đang sửa lại thiết kế tòa nhà để đáp ứng các quy định mới.
He had done most of the writing and rewriting himself, reworking key passages again and again.
Anh ấy đã tự mình làm hầu hết công việc viết và sửa lại, sửa lại các đoạn văn quan trọng nhiều lần.
The designer is reworking the layout of the website.
Nhà thiết kế đang sửa lại bố cục của trang web.
She is reworking her novel to improve the storyline.
Cô ấy đang sửa lại tiểu thuyết của mình để cải thiện cốt truyện.
The chef is reworking the menu to include more vegan options.
Đầu bếp đang sửa lại thực đơn để có thêm các lựa chọn thuần chay.
The team is reworking their presentation to make it more engaging.
Đội ngũ đang sửa lại bài thuyết trình của họ để làm cho nó hấp dẫn hơn.
The artist is reworking the painting to add more details.
Nghệ sĩ đang sửa lại bức tranh để thêm nhiều chi tiết hơn.
They are reworking the contract to include new terms.
Họ đang sửa lại hợp đồng để có thêm các điều khoản mới.
The company is reworking its marketing strategy for the upcoming product launch.
Công ty đang sửa lại chiến lược tiếp thị của mình cho việc ra mắt sản phẩm sắp tới.
The editor is reworking the manuscript to improve clarity.
Nhà biên tập đang sửa lại bản thảo để cải thiện tính rõ ràng.
She is reworking her resume to highlight her skills and experiences.
Cô ấy đang sửa lại sơ yếu lý lịch của mình để làm nổi bật kỹ năng và kinh nghiệm của mình.
The architect is reworking the building design to meet new regulations.
Kiến trúc sư đang sửa lại thiết kế tòa nhà để đáp ứng các quy định mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay