riders

[Mỹ]/ˈraɪdəz/
[Anh]/ˈraɪdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); hành khách; phụ lục; các điều khoản bổ sung

Cụm từ & Cách kết hợp

bike riders

người đi xe đạp

horse riders

người cưỡi ngựa

roller riders

người trượt patin

motorcycle riders

người đi xe máy

skateboard riders

người đi trượt ván

train riders

hành khách tàu hỏa

bus riders

hành khách xe buýt

passenger riders

hành khách

cable car riders

hành khách cáp treo

free riders

kẻ lợi dụng

Câu ví dụ

the riders raced through the winding trails.

Những người đua xe đã vượt qua những con đường mòn quanh co.

many riders prefer mountain bikes for rough terrain.

Nhiều người đua xe thích xe đạp leo núi cho địa hình gồ ghề.

safety gear is essential for all riders.

Thiết bị bảo hộ là điều cần thiết cho tất cả những người đua xe.

the riders gathered at the starting line.

Những người đua xe đã tập hợp tại vạch xuất phát.

experienced riders can handle challenging courses.

Những người đua xe có kinh nghiệm có thể xử lý các đường đua đầy thử thách.

riders should always obey traffic rules.

Những người đua xe nên luôn tuân thủ luật giao thông.

the event attracted hundreds of riders from different regions.

Sự kiện đã thu hút hàng trăm người đua xe từ các vùng khác nhau.

riders often share tips on improving their skills.

Những người đua xe thường chia sẻ mẹo để cải thiện kỹ năng của họ.

some riders enjoy long-distance journeys.

Một số người đua xe thích những chuyến đi đường dài.

riders must be aware of their surroundings at all times.

Những người đua xe phải luôn nhận thức được môi trường xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay