gentle rivulets
các con suối nhỏ nhẹ
sparkling rivulets
các con suối lấp lánh
flowing rivulets
các con suối chảy
narrow rivulets
các con suối hẹp
clear rivulets
các con suối trong
meandering rivulets
các con suối quanh co
tiny rivulets
các con suối nhỏ bé
cool rivulets
các con suối mát
hidden rivulets
các con suối ẩn
tranquil rivulets
các con suối yên bình
the rivulets flowed gently down the mountainside.
Những con suối nhỏ chảy nhẹ nhàng xuống sườn núi.
rivulets of water ran across the path after the rain.
Những con suối nhỏ nước chảy trên đường sau cơn mưa.
she watched the rivulets form in the garden.
Cô ấy nhìn những con suối nhỏ hình thành trong vườn.
the rivulets sparkled in the sunlight.
Những con suối nhỏ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
rivulets of ink stained the pages of the book.
Những con suối nhỏ mực làm loang màu các trang sách.
we followed the rivulets to find the source of the stream.
Chúng tôi theo những con suối nhỏ để tìm nguồn của dòng suối.
children played in the rivulets during the summer.
Trẻ em chơi đùa trong những con suối nhỏ vào mùa hè.
the rivulets carved beautiful patterns in the rocks.
Những con suối nhỏ đã khắc những hoa văn đẹp trên đá.
rivulets of sweat ran down his face during the workout.
Mồ hôi chảy trên khuôn mặt anh ấy trong khi tập luyện.
the artist captured the beauty of the rivulets in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của những con suối nhỏ trong bức tranh của cô ấy.
gentle rivulets
các con suối nhỏ nhẹ
sparkling rivulets
các con suối lấp lánh
flowing rivulets
các con suối chảy
narrow rivulets
các con suối hẹp
clear rivulets
các con suối trong
meandering rivulets
các con suối quanh co
tiny rivulets
các con suối nhỏ bé
cool rivulets
các con suối mát
hidden rivulets
các con suối ẩn
tranquil rivulets
các con suối yên bình
the rivulets flowed gently down the mountainside.
Những con suối nhỏ chảy nhẹ nhàng xuống sườn núi.
rivulets of water ran across the path after the rain.
Những con suối nhỏ nước chảy trên đường sau cơn mưa.
she watched the rivulets form in the garden.
Cô ấy nhìn những con suối nhỏ hình thành trong vườn.
the rivulets sparkled in the sunlight.
Những con suối nhỏ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
rivulets of ink stained the pages of the book.
Những con suối nhỏ mực làm loang màu các trang sách.
we followed the rivulets to find the source of the stream.
Chúng tôi theo những con suối nhỏ để tìm nguồn của dòng suối.
children played in the rivulets during the summer.
Trẻ em chơi đùa trong những con suối nhỏ vào mùa hè.
the rivulets carved beautiful patterns in the rocks.
Những con suối nhỏ đã khắc những hoa văn đẹp trên đá.
rivulets of sweat ran down his face during the workout.
Mồ hôi chảy trên khuôn mặt anh ấy trong khi tập luyện.
the artist captured the beauty of the rivulets in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của những con suối nhỏ trong bức tranh của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay