rivulets

[Mỹ]/ˈrɪvjʊlɪts/
[Anh]/ˈrɪvjəˌlɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các dòng suối nhỏ hoặc các khe nước

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle rivulets

các con suối nhỏ nhẹ

sparkling rivulets

các con suối lấp lánh

flowing rivulets

các con suối chảy

narrow rivulets

các con suối hẹp

clear rivulets

các con suối trong

meandering rivulets

các con suối quanh co

tiny rivulets

các con suối nhỏ bé

cool rivulets

các con suối mát

hidden rivulets

các con suối ẩn

tranquil rivulets

các con suối yên bình

Câu ví dụ

the rivulets flowed gently down the mountainside.

Những con suối nhỏ chảy nhẹ nhàng xuống sườn núi.

rivulets of water ran across the path after the rain.

Những con suối nhỏ nước chảy trên đường sau cơn mưa.

she watched the rivulets form in the garden.

Cô ấy nhìn những con suối nhỏ hình thành trong vườn.

the rivulets sparkled in the sunlight.

Những con suối nhỏ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

rivulets of ink stained the pages of the book.

Những con suối nhỏ mực làm loang màu các trang sách.

we followed the rivulets to find the source of the stream.

Chúng tôi theo những con suối nhỏ để tìm nguồn của dòng suối.

children played in the rivulets during the summer.

Trẻ em chơi đùa trong những con suối nhỏ vào mùa hè.

the rivulets carved beautiful patterns in the rocks.

Những con suối nhỏ đã khắc những hoa văn đẹp trên đá.

rivulets of sweat ran down his face during the workout.

Mồ hôi chảy trên khuôn mặt anh ấy trong khi tập luyện.

the artist captured the beauty of the rivulets in her painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của những con suối nhỏ trong bức tranh của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay