| số nhiều | rostra |
lecture rostrum
bục giảng
He was invited to sit on the rostrum as a representative of extramural instructors.
Anh ấy đã được mời ngồi trên bục để làm đại diện cho các giảng viên ngoại hệ.
From the rostrum he thundered at them and shook his fists.
Từ trên bục, anh ta gầm gừ với họ và nắm đấm giơ lên.
It grasps its victim in its forelegs and pierce it with its rostrum.
Nó túm bắt con mồi bằng những chân trước của nó và đâm xuyên qua nó bằng mõm của nó.
On either side of the rostrum sat representatives of parents,teachers and Red Scarves.
Hai bên bục là đại diện của phụ huynh, giáo viên và Đoàn Thanh niên.
The speaker stood at the rostrum to address the audience.
Người phát biểu đứng tại bục để nói chuyện với khán giả.
The politician delivered a powerful speech from the rostrum.
Nhà chính trị đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ từ trên bục.
The award was presented to her on the rostrum in front of a cheering crowd.
Giải thưởng đã được trao cho cô ấy trên bục trước sự cổ vũ của đám đông.
The professor lectured from the rostrum in the lecture hall.
Giáo sư giảng bài từ trên bục trong phòng giảng đường.
The rostrum was decorated with flowers for the graduation ceremony.
Bục đã được trang trí bằng hoa cho buổi lễ tốt nghiệp.
The student nervously approached the rostrum to give her presentation.
Sinh viên lo lắng tiến đến bục để trình bày.
The rostrum was equipped with a microphone for the panel discussion.
Bục được trang bị micro cho buổi thảo luận.
The conductor stood on the rostrum, ready to lead the orchestra.
Người chỉ huy đứng trên bục, sẵn sàng chỉ huy dàn nhạc.
The CEO took the rostrum to announce the company's new initiative.
Tổng Giám đốc đứng trên bục để thông báo về sáng kiến mới của công ty.
The rostrum provided a platform for students to share their research findings.
Bục cung cấp một nền tảng cho sinh viên chia sẻ những kết quả nghiên cứu của họ.
lecture rostrum
bục giảng
He was invited to sit on the rostrum as a representative of extramural instructors.
Anh ấy đã được mời ngồi trên bục để làm đại diện cho các giảng viên ngoại hệ.
From the rostrum he thundered at them and shook his fists.
Từ trên bục, anh ta gầm gừ với họ và nắm đấm giơ lên.
It grasps its victim in its forelegs and pierce it with its rostrum.
Nó túm bắt con mồi bằng những chân trước của nó và đâm xuyên qua nó bằng mõm của nó.
On either side of the rostrum sat representatives of parents,teachers and Red Scarves.
Hai bên bục là đại diện của phụ huynh, giáo viên và Đoàn Thanh niên.
The speaker stood at the rostrum to address the audience.
Người phát biểu đứng tại bục để nói chuyện với khán giả.
The politician delivered a powerful speech from the rostrum.
Nhà chính trị đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ từ trên bục.
The award was presented to her on the rostrum in front of a cheering crowd.
Giải thưởng đã được trao cho cô ấy trên bục trước sự cổ vũ của đám đông.
The professor lectured from the rostrum in the lecture hall.
Giáo sư giảng bài từ trên bục trong phòng giảng đường.
The rostrum was decorated with flowers for the graduation ceremony.
Bục đã được trang trí bằng hoa cho buổi lễ tốt nghiệp.
The student nervously approached the rostrum to give her presentation.
Sinh viên lo lắng tiến đến bục để trình bày.
The rostrum was equipped with a microphone for the panel discussion.
Bục được trang bị micro cho buổi thảo luận.
The conductor stood on the rostrum, ready to lead the orchestra.
Người chỉ huy đứng trên bục, sẵn sàng chỉ huy dàn nhạc.
The CEO took the rostrum to announce the company's new initiative.
Tổng Giám đốc đứng trên bục để thông báo về sáng kiến mới của công ty.
The rostrum provided a platform for students to share their research findings.
Bục cung cấp một nền tảng cho sinh viên chia sẻ những kết quả nghiên cứu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay