ruthless competition in the market
sự cạnh tranh không khoan nhượng trên thị trường
ruthless efficiency in business
hiệu quả làm ăn tàn nhẫn
ruthless behavior towards employees
hành vi tàn nhẫn với nhân viên
a ruthless criminal organization
một tổ chức tội phạm tàn nhẫn
ruthless tactics in negotiations
chiến thuật đàm phán tàn nhẫn
a ruthless leader who stops at nothing
một nhà lãnh đạo tàn nhẫn không ngại bất cứ điều gì
ruthless ambition driving him forward
khát vọng tàn nhẫn thúc đẩy anh tiến về phía trước
ruthless criticism of his work
những lời chỉ trích tàn nhẫn về công việc của anh ấy
Brilliant, ruthless, and almost certainly a monomaniac.
Tuyệt vời, tàn nhẫn và có lẽ là một kẻ cuồng tín.
Nguồn: Sherlock Holmes Detailed ExplanationNone knew who belonged to this ruthless society.
Không ai biết ai thuộc về xã hội tàn nhẫn này.
Nguồn: A Study in Scarlet by Sherlock HolmesOh! I love it when you're ruthless.
Ồ! Tôi thích khi bạn tàn nhẫn.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3Chinese education is based on authority, discipline and ruthless competition.
Giáo dục Trung Quốc dựa trên quyền lực, kỷ luật và sự cạnh tranh tàn nhẫn.
Nguồn: BBC documentary "Chinese Teachers Are Coming"But time and word counts are ruthless tyrants.
Nhưng thời gian và số lượng từ là những kẻ độc tài tàn nhẫn.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresI think you just have to be ruthless, Rob!
Tôi nghĩ bạn chỉ cần phải tàn nhẫn, Rob!
Nguồn: 6 Minute EnglishOthers in fact were more ruthless.
Thực tế, những người khác còn tàn nhẫn hơn.
Nguồn: A Brief History of EverythingWhat ruthless madmen could have done this to us?
Những kẻ điên tàn nhẫn nào đã làm điều này với chúng ta?
Nguồn: The Simpsons MovieThe brilliant soldier and ruthless conqueror called Qin Shihuangdi.
Người lính tài ba và kẻ chinh phục tàn nhẫn được gọi là Qin Shihuangdi.
Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of ChinaThey were caring again with a cold ruthless bitterness.
Họ lại quan tâm với một sự cay đắng tàn nhẫn lạnh lùng.
Nguồn: Gone with the Windruthless competition in the market
sự cạnh tranh không khoan nhượng trên thị trường
ruthless efficiency in business
hiệu quả làm ăn tàn nhẫn
ruthless behavior towards employees
hành vi tàn nhẫn với nhân viên
a ruthless criminal organization
một tổ chức tội phạm tàn nhẫn
ruthless tactics in negotiations
chiến thuật đàm phán tàn nhẫn
a ruthless leader who stops at nothing
một nhà lãnh đạo tàn nhẫn không ngại bất cứ điều gì
ruthless ambition driving him forward
khát vọng tàn nhẫn thúc đẩy anh tiến về phía trước
ruthless criticism of his work
những lời chỉ trích tàn nhẫn về công việc của anh ấy
Brilliant, ruthless, and almost certainly a monomaniac.
Tuyệt vời, tàn nhẫn và có lẽ là một kẻ cuồng tín.
Nguồn: Sherlock Holmes Detailed ExplanationNone knew who belonged to this ruthless society.
Không ai biết ai thuộc về xã hội tàn nhẫn này.
Nguồn: A Study in Scarlet by Sherlock HolmesOh! I love it when you're ruthless.
Ồ! Tôi thích khi bạn tàn nhẫn.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 3Chinese education is based on authority, discipline and ruthless competition.
Giáo dục Trung Quốc dựa trên quyền lực, kỷ luật và sự cạnh tranh tàn nhẫn.
Nguồn: BBC documentary "Chinese Teachers Are Coming"But time and word counts are ruthless tyrants.
Nhưng thời gian và số lượng từ là những kẻ độc tài tàn nhẫn.
Nguồn: Biography of Famous Historical FiguresI think you just have to be ruthless, Rob!
Tôi nghĩ bạn chỉ cần phải tàn nhẫn, Rob!
Nguồn: 6 Minute EnglishOthers in fact were more ruthless.
Thực tế, những người khác còn tàn nhẫn hơn.
Nguồn: A Brief History of EverythingWhat ruthless madmen could have done this to us?
Những kẻ điên tàn nhẫn nào đã làm điều này với chúng ta?
Nguồn: The Simpsons MovieThe brilliant soldier and ruthless conqueror called Qin Shihuangdi.
Người lính tài ba và kẻ chinh phục tàn nhẫn được gọi là Qin Shihuangdi.
Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of ChinaThey were caring again with a cold ruthless bitterness.
Họ lại quan tâm với một sự cay đắng tàn nhẫn lạnh lùng.
Nguồn: Gone with the WindKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay