She has a sassy attitude that some people find refreshing.
Cô ấy có một thái độ láu cáu mà một số người thấy thú vị.
Her sassy remarks always make me laugh.
Những lời nhận xét láu cáu của cô ấy luôn khiến tôi bật cười.
The sassy cat strutted down the street with confidence.
Con mèo láu cáu tự tin sải bước xuống phố.
He delivered his lines with a sassy flair that captivated the audience.
Anh ấy thể hiện lời thoại của mình với một phong cách láu cáu đã khiến khán giả bị cuốn hút.
She wore a sassy red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ láu cáu đến bữa tiệc.
The sassy teenager rolled her eyes at her parents' outdated fashion sense.
Cô thiếu niên láu cáu nhếch mép nhìn bố mẹ vì gu thời trang lỗi thời của họ.
Her sassy dance moves stole the show.
Những bước nhảy điệu nghệ và láu cáu của cô ấy đã làm nên sự thành công.
He's known for his sassy comebacks in any argument.
Anh ấy nổi tiếng với những câu trả lời sắc sảo trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
The sassy saleswoman convinced me to buy the shoes.
Người bán hàng láu cáu đã thuyết phục tôi mua đôi giày.
The sassy character in the movie added humor to the story.
Nhân vật láu cáu trong phim đã thêm sự hài hước vào câu chuyện.
She has a sassy attitude that some people find refreshing.
Cô ấy có một thái độ láu cáu mà một số người thấy thú vị.
Her sassy remarks always make me laugh.
Những lời nhận xét láu cáu của cô ấy luôn khiến tôi bật cười.
The sassy cat strutted down the street with confidence.
Con mèo láu cáu tự tin sải bước xuống phố.
He delivered his lines with a sassy flair that captivated the audience.
Anh ấy thể hiện lời thoại của mình với một phong cách láu cáu đã khiến khán giả bị cuốn hút.
She wore a sassy red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ láu cáu đến bữa tiệc.
The sassy teenager rolled her eyes at her parents' outdated fashion sense.
Cô thiếu niên láu cáu nhếch mép nhìn bố mẹ vì gu thời trang lỗi thời của họ.
Her sassy dance moves stole the show.
Những bước nhảy điệu nghệ và láu cáu của cô ấy đã làm nên sự thành công.
He's known for his sassy comebacks in any argument.
Anh ấy nổi tiếng với những câu trả lời sắc sảo trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
The sassy saleswoman convinced me to buy the shoes.
Người bán hàng láu cáu đã thuyết phục tôi mua đôi giày.
The sassy character in the movie added humor to the story.
Nhân vật láu cáu trong phim đã thêm sự hài hước vào câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay