searchlights beam
đèn tìm kiếm chiếu sáng
searchlights shine
đèn tìm kiếm tỏa sáng
searchlights glow
đèn tìm kiếm phát sáng
searchlights sweep
đèn tìm kiếm quét
searchlights illuminate
đèn tìm kiếm chiếu sáng
searchlights track
đèn tìm kiếm theo dõi
searchlights search
đèn tìm kiếm tìm kiếm
searchlights flicker
đèn tìm kiếm nhấp nháy
searchlights guide
đèn tìm kiếm dẫn đường
searchlights signal
đèn tìm kiếm báo hiệu
the searchlights illuminated the night sky during the festival.
Những đèn tìm kiếm chiếu sáng bầu trời đêm trong suốt lễ hội.
searchlights scanned the area for any signs of movement.
Những đèn tìm kiếm quét khu vực để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu chuyển động nào.
the searchlights created an impressive display at the concert.
Những đèn tìm kiếm tạo ra một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.
during the rescue operation, searchlights were used to find survivors.
Trong quá trình giải cứu, đèn tìm kiếm được sử dụng để tìm người sống sót.
the searchlights were turned on to signal the start of the event.
Những đèn tìm kiếm được bật lên để báo hiệu sự bắt đầu của sự kiện.
searchlights swept across the horizon, searching for the lost ship.
Những đèn tìm kiếm quét ngang đường chân trời, tìm kiếm con tàu bị mất.
the military used searchlights to enhance their nighttime operations.
Quân đội sử dụng đèn tìm kiếm để tăng cường các hoạt động ban đêm của họ.
searchlights are essential for security at large events.
Đèn tìm kiếm rất cần thiết cho an ninh tại các sự kiện lớn.
the searchlights formed a beam that pierced through the fog.
Những đèn tìm kiếm tạo thành một chùm tia xuyên qua màn sương mù.
we watched the searchlights dance across the skyline.
Chúng tôi nhìn ngắm những đèn tìm kiếm nhảy múa trên đường chân trời.
searchlights beam
đèn tìm kiếm chiếu sáng
searchlights shine
đèn tìm kiếm tỏa sáng
searchlights glow
đèn tìm kiếm phát sáng
searchlights sweep
đèn tìm kiếm quét
searchlights illuminate
đèn tìm kiếm chiếu sáng
searchlights track
đèn tìm kiếm theo dõi
searchlights search
đèn tìm kiếm tìm kiếm
searchlights flicker
đèn tìm kiếm nhấp nháy
searchlights guide
đèn tìm kiếm dẫn đường
searchlights signal
đèn tìm kiếm báo hiệu
the searchlights illuminated the night sky during the festival.
Những đèn tìm kiếm chiếu sáng bầu trời đêm trong suốt lễ hội.
searchlights scanned the area for any signs of movement.
Những đèn tìm kiếm quét khu vực để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu chuyển động nào.
the searchlights created an impressive display at the concert.
Những đèn tìm kiếm tạo ra một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.
during the rescue operation, searchlights were used to find survivors.
Trong quá trình giải cứu, đèn tìm kiếm được sử dụng để tìm người sống sót.
the searchlights were turned on to signal the start of the event.
Những đèn tìm kiếm được bật lên để báo hiệu sự bắt đầu của sự kiện.
searchlights swept across the horizon, searching for the lost ship.
Những đèn tìm kiếm quét ngang đường chân trời, tìm kiếm con tàu bị mất.
the military used searchlights to enhance their nighttime operations.
Quân đội sử dụng đèn tìm kiếm để tăng cường các hoạt động ban đêm của họ.
searchlights are essential for security at large events.
Đèn tìm kiếm rất cần thiết cho an ninh tại các sự kiện lớn.
the searchlights formed a beam that pierced through the fog.
Những đèn tìm kiếm tạo thành một chùm tia xuyên qua màn sương mù.
we watched the searchlights dance across the skyline.
Chúng tôi nhìn ngắm những đèn tìm kiếm nhảy múa trên đường chân trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay