secretive

[Mỹ]/ˈsiːkrətɪv/
[Anh]/ˈsiːkrətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bí mật, giữ kín miệng, bảo mật.

Câu ví dụ

be secretive about ...

hãy kín đáo về...

Everybody is being secretive:there’s something cooking.

Mọi người đều đang kín đáo: có chuyện gì đó đang xảy ra.

she was very secretive about her past.

Cô ấy rất kín đáo về quá khứ của mình.

we will be less secretive about the workings of government.

Chúng tôi sẽ bớt kín đáo hơn về cách thức hoạt động của chính phủ.

too secretive to disclose her vacation plans.

quá kín đáo để tiết lộ kế hoạch nghỉ phép của cô ấy.

Her secretive manner had made me curious.

Tính kín đáo của cô ấy khiến tôi tò mò.

This is a conventional beauty remedy and also a very secretive anti oxidant concept. It contains Bromelin and Papaine to help exfoliate dead cells from the skin.

Đây là một biện pháp làm đẹp truyền thống và cũng là một khái niệm chống oxy hóa rất bí mật. Nó chứa Bromelin và Papaine để giúp tẩy tế bào chết khỏi da.

Padmé was one of these secretive idealists, along with Senators Fang Zar, Giddean Danu, Chi Eekway, Terr Taneel and Bana Breemu.

Padmé was one of these secretive idealists, along with Senators Fang Zar, Giddean Danu, Chi Eekway, Terr Taneel and Bana Breemu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay