breaking shackles
phá bỏ xiềng xích
heavy shackles
xiềng xích nặng nề
remove shackles
loại bỏ xiềng xích
bound by shackles
bị xiềng xích trói buộc
iron shackles
xiềng xích sắt
shatter shackles
phá vỡ xiềng xích
free from shackles
giải phóng khỏi xiềng xích
cast off shackles
gỡ bỏ xiềng xích
mental shackles
xiềng xích tinh thần
lose shackles
mất xiềng xích
the prisoner strained against his shackles, desperate for freedom.
người tù gồng mình chống lại xiềng xích, tuyệt vọng tìm lại tự do.
she felt shackled by societal expectations and yearned to break free.
cô cảm thấy bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của xã hội và khao khát được giải phóng.
the company's outdated policies shackled innovation and progress.
những chính sách lỗi thời của công ty đã kìm hãm sự đổi mới và tiến bộ.
he removed the heavy shackles from his wrists after the trial.
anh ta tháo bỏ những chiếc xiềng xích nặng khỏi cổ tay sau phiên tòa.
the artist wanted to create art that wasn't shackled by convention.
nghệ sĩ muốn tạo ra những tác phẩm nghệ thuật không bị ràng buộc bởi quy ước.
financial burdens can shackle a person's ability to pursue their dreams.
gánh nặng tài chính có thể kìm hãm khả năng theo đuổi ước mơ của một người.
the shackles of poverty kept many families trapped in a cycle of despair.
những xiềng xích của nghèo đói đã khiến nhiều gia đình mắc kẹt trong vòng xoáy tuyệt vọng.
despite the shackles of the past, she moved forward with determination.
bất chấp những xiềng xích của quá khứ, cô ấy vẫn tiến về phía trước với sự quyết tâm.
the legal system shouldn't shackle the press from reporting the truth.
hệ thống pháp luật không nên kìm hãm báo chí khỏi việc đưa tin sự thật.
he broke free from the shackles of his abusive relationship.
anh ta đã thoát khỏi xiềng xích của mối quan hệ lạm dụng.
the shackles of fear prevented him from taking risks.
những xiềng xích của nỗi sợ hãi đã ngăn cản anh ta chấp nhận rủi ro.
breaking shackles
phá bỏ xiềng xích
heavy shackles
xiềng xích nặng nề
remove shackles
loại bỏ xiềng xích
bound by shackles
bị xiềng xích trói buộc
iron shackles
xiềng xích sắt
shatter shackles
phá vỡ xiềng xích
free from shackles
giải phóng khỏi xiềng xích
cast off shackles
gỡ bỏ xiềng xích
mental shackles
xiềng xích tinh thần
lose shackles
mất xiềng xích
the prisoner strained against his shackles, desperate for freedom.
người tù gồng mình chống lại xiềng xích, tuyệt vọng tìm lại tự do.
she felt shackled by societal expectations and yearned to break free.
cô cảm thấy bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của xã hội và khao khát được giải phóng.
the company's outdated policies shackled innovation and progress.
những chính sách lỗi thời của công ty đã kìm hãm sự đổi mới và tiến bộ.
he removed the heavy shackles from his wrists after the trial.
anh ta tháo bỏ những chiếc xiềng xích nặng khỏi cổ tay sau phiên tòa.
the artist wanted to create art that wasn't shackled by convention.
nghệ sĩ muốn tạo ra những tác phẩm nghệ thuật không bị ràng buộc bởi quy ước.
financial burdens can shackle a person's ability to pursue their dreams.
gánh nặng tài chính có thể kìm hãm khả năng theo đuổi ước mơ của một người.
the shackles of poverty kept many families trapped in a cycle of despair.
những xiềng xích của nghèo đói đã khiến nhiều gia đình mắc kẹt trong vòng xoáy tuyệt vọng.
despite the shackles of the past, she moved forward with determination.
bất chấp những xiềng xích của quá khứ, cô ấy vẫn tiến về phía trước với sự quyết tâm.
the legal system shouldn't shackle the press from reporting the truth.
hệ thống pháp luật không nên kìm hãm báo chí khỏi việc đưa tin sự thật.
he broke free from the shackles of his abusive relationship.
anh ta đã thoát khỏi xiềng xích của mối quan hệ lạm dụng.
the shackles of fear prevented him from taking risks.
những xiềng xích của nỗi sợ hãi đã ngăn cản anh ta chấp nhận rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay