shackles

[Mỹ]/ˈʃækəlz/
[Anh]/ˈʃækəlz/

Dịch

n. còng tay hoặc xiềng xích chân dùng làm dụng cụ trói buộc; thuật ngữ lịch sử cho một loại đinh tán kim loại.

Cụm từ & Cách kết hợp

breaking shackles

phá bỏ xiềng xích

heavy shackles

xiềng xích nặng nề

remove shackles

loại bỏ xiềng xích

bound by shackles

bị xiềng xích trói buộc

iron shackles

xiềng xích sắt

shatter shackles

phá vỡ xiềng xích

free from shackles

giải phóng khỏi xiềng xích

cast off shackles

gỡ bỏ xiềng xích

mental shackles

xiềng xích tinh thần

lose shackles

mất xiềng xích

Câu ví dụ

the prisoner strained against his shackles, desperate for freedom.

người tù gồng mình chống lại xiềng xích, tuyệt vọng tìm lại tự do.

she felt shackled by societal expectations and yearned to break free.

cô cảm thấy bị ràng buộc bởi những kỳ vọng của xã hội và khao khát được giải phóng.

the company's outdated policies shackled innovation and progress.

những chính sách lỗi thời của công ty đã kìm hãm sự đổi mới và tiến bộ.

he removed the heavy shackles from his wrists after the trial.

anh ta tháo bỏ những chiếc xiềng xích nặng khỏi cổ tay sau phiên tòa.

the artist wanted to create art that wasn't shackled by convention.

nghệ sĩ muốn tạo ra những tác phẩm nghệ thuật không bị ràng buộc bởi quy ước.

financial burdens can shackle a person's ability to pursue their dreams.

gánh nặng tài chính có thể kìm hãm khả năng theo đuổi ước mơ của một người.

the shackles of poverty kept many families trapped in a cycle of despair.

những xiềng xích của nghèo đói đã khiến nhiều gia đình mắc kẹt trong vòng xoáy tuyệt vọng.

despite the shackles of the past, she moved forward with determination.

bất chấp những xiềng xích của quá khứ, cô ấy vẫn tiến về phía trước với sự quyết tâm.

the legal system shouldn't shackle the press from reporting the truth.

hệ thống pháp luật không nên kìm hãm báo chí khỏi việc đưa tin sự thật.

he broke free from the shackles of his abusive relationship.

anh ta đã thoát khỏi xiềng xích của mối quan hệ lạm dụng.

the shackles of fear prevented him from taking risks.

những xiềng xích của nỗi sợ hãi đã ngăn cản anh ta chấp nhận rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay