avoid shakedowns
tránh các vụ đòi hối lộ
investigation into shakedowns
điều tra các vụ đòi hối lộ
police shakedowns
các vụ đòi hối lộ của cảnh sát
organized shakedowns
các vụ đòi hối lộ có tổ chức
prevent shakedowns
ngăn chặn các vụ đòi hối lộ
facing shakedowns
đối mặt với các vụ đòi hối lộ
expose shakedowns
phanh phui các vụ đòi hối lộ
past shakedowns
các vụ đòi hối lộ trong quá khứ
stop shakedowns
dừng các vụ đòi hối lộ
serious shakedowns
các vụ đòi hối lộ nghiêm trọng
the police investigated a series of protection shakedowns targeting local businesses.
Cảnh sát đã điều tra một loạt các vụ đòi hối lộ trá hình nhắm vào các doanh nghiệp địa phương.
we need to prevent these shakedowns from escalating into violence.
Chúng ta cần ngăn chặn những vụ đòi hối lộ này leo thang thành bạo lực.
the union uncovered a complex network of shakedowns within the construction industry.
Hiệp hội đã phát hiện ra một mạng lưới phức tạp các vụ đòi hối lộ trong ngành xây dựng.
he warned them about the potential for shakedowns by corrupt officials.
Anh ta cảnh báo họ về khả năng bị các quan chức tham nhũng đòi hối lộ.
the community rallied against the constant shakedowns by street gangs.
Cộng đồng đã đứng lên chống lại những vụ đòi hối lộ liên tục của các băng đảng đường phố.
the investigation revealed a pattern of shakedowns and bribery.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình các vụ đòi hối lộ và hối lộ.
they faced regular shakedowns from the parking enforcement officers.
Họ phải đối mặt với những vụ đòi hối lộ thường xuyên từ các nhân viên thực thi quyền đỗ xe.
the whistleblower exposed the elaborate shakedowns within the department.
Người tố giác đã phơi bày những vụ đòi hối lộ phức tạp trong bộ phận.
the city council promised to crack down on these illegal shakedowns.
Hội đồng thành phố hứa sẽ trấn áp những vụ đòi hối lộ bất hợp pháp này.
the victim described the terrifying experience of the shakedown in detail.
Nạn nhân đã mô tả chi tiết về trải nghiệm kinh hoàng của vụ đòi hối lộ.
the report highlighted the devastating impact of the shakedowns on small businesses.
Báo cáo nêu bật tác động tàn phá của các vụ đòi hối lộ đối với các doanh nghiệp nhỏ.
avoid shakedowns
tránh các vụ đòi hối lộ
investigation into shakedowns
điều tra các vụ đòi hối lộ
police shakedowns
các vụ đòi hối lộ của cảnh sát
organized shakedowns
các vụ đòi hối lộ có tổ chức
prevent shakedowns
ngăn chặn các vụ đòi hối lộ
facing shakedowns
đối mặt với các vụ đòi hối lộ
expose shakedowns
phanh phui các vụ đòi hối lộ
past shakedowns
các vụ đòi hối lộ trong quá khứ
stop shakedowns
dừng các vụ đòi hối lộ
serious shakedowns
các vụ đòi hối lộ nghiêm trọng
the police investigated a series of protection shakedowns targeting local businesses.
Cảnh sát đã điều tra một loạt các vụ đòi hối lộ trá hình nhắm vào các doanh nghiệp địa phương.
we need to prevent these shakedowns from escalating into violence.
Chúng ta cần ngăn chặn những vụ đòi hối lộ này leo thang thành bạo lực.
the union uncovered a complex network of shakedowns within the construction industry.
Hiệp hội đã phát hiện ra một mạng lưới phức tạp các vụ đòi hối lộ trong ngành xây dựng.
he warned them about the potential for shakedowns by corrupt officials.
Anh ta cảnh báo họ về khả năng bị các quan chức tham nhũng đòi hối lộ.
the community rallied against the constant shakedowns by street gangs.
Cộng đồng đã đứng lên chống lại những vụ đòi hối lộ liên tục của các băng đảng đường phố.
the investigation revealed a pattern of shakedowns and bribery.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình các vụ đòi hối lộ và hối lộ.
they faced regular shakedowns from the parking enforcement officers.
Họ phải đối mặt với những vụ đòi hối lộ thường xuyên từ các nhân viên thực thi quyền đỗ xe.
the whistleblower exposed the elaborate shakedowns within the department.
Người tố giác đã phơi bày những vụ đòi hối lộ phức tạp trong bộ phận.
the city council promised to crack down on these illegal shakedowns.
Hội đồng thành phố hứa sẽ trấn áp những vụ đòi hối lộ bất hợp pháp này.
the victim described the terrifying experience of the shakedown in detail.
Nạn nhân đã mô tả chi tiết về trải nghiệm kinh hoàng của vụ đòi hối lộ.
the report highlighted the devastating impact of the shakedowns on small businesses.
Báo cáo nêu bật tác động tàn phá của các vụ đòi hối lộ đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay