shred

[Mỹ]/ʃred/
[Anh]/ʃred/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh nhỏ; một lượng nhỏ còn lại; lượng nhỏ nhất

vt. cắt hoặc xé thành dải; phá hủy bằng máy xé

vi. xé thành từng mảnh
Word Forms
thì quá khứshredded
ngôi thứ ba số ítshreds
hiện tại phân từshredding
số nhiềushreds
quá khứ phân từshredded

Cụm từ & Cách kết hợp

shred paper

xé giấy

shred documents

xé tài liệu

shred cheese

xé phô mai

tear to shreds

xé nát

Câu ví dụ

not a shred of evidence.

không có bất kỳ bằng chứng nào.

my reputation will be in shreds .

danh tiếng của tôi sẽ rơi vào tình trạng tan nát.

The document was in shreds on the floor.

Các tài liệu nằm rải rác trên sàn nhà.

There is not a shred of truth in it.

Không có chút sự thật nào trong đó.

a mischievous allegation for which there is not a shred of evidence.

Một cáo buộc tinh nghịch mà không có bất kỳ bằng chứng nào.

her beautiful dress was torn to shreds .

váy đẹp của cô ấy bị xé nát.

we have not a shred of evidence to go on.

chúng tôi không có bất kỳ bằng chứng nào để dựa vào.

we have not a solitary shred of evidence to go on.

chúng tôi không có bất kỳ bằng chứng nào để dựa vào.

There is not a shred of truth in what he says.

Không có chút sự thật nào trong những gì anh ta nói.

Mice will shred things such as newspapers.

Chuột sẽ xé nát những thứ như báo.

a crescent moon limned each shred with white gold.

một mặt trăng lưỡi liềm tô điểm mỗi mảnh bằng vàng trắng.

He made the accusations without a shred of evidence to back them up.

Anh ta đưa ra những cáo buộc mà không có bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh.

Can you believe it? I spent all that time preparing my report, only to have it ripped to shreds!

Bạn có thể tin được không? Tôi đã dành cả ngày chuẩn bị báo cáo của mình, chỉ để nó bị xé nát!

Attachments included:k-beater, whisk , dough hook,Liquidiser,Food processor,shreder,citrus juicer; 4.3

Các phụ kiện bao gồm: k-beater, phới, móc bột, máy xay sinh tố, máy chế biến thực phẩm, máy băm, máy ép cam; 4.3

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay