chronic sicknesses
bệnh mãn tính
common sicknesses
bệnh phổ biến
infectious sicknesses
bệnh truyền nhiễm
mental sicknesses
bệnh tâm thần
seasonal sicknesses
bệnh theo mùa
serious sicknesses
bệnh nghiêm trọng
acute sicknesses
bệnh cấp tính
rare sicknesses
bệnh hiếm gặp
chronic mental sicknesses
bệnh tâm thần mãn tính
childhood sicknesses
bệnh nhi
many people suffer from chronic sicknesses.
Nhiều người phải chịu đựng các bệnh mãn tính.
prevention is key to avoiding common sicknesses.
Phòng ngừa là chìa khóa để tránh các bệnh thông thường.
vaccinations can help reduce the spread of sicknesses.
Vắc xin có thể giúp giảm sự lây lan của bệnh tật.
some sicknesses are more prevalent in certain seasons.
Một số bệnh phổ biến hơn vào một số mùa nhất định.
stress can lead to various physical sicknesses.
Căng thẳng có thể dẫn đến nhiều bệnh thể chất khác nhau.
understanding the symptoms of sicknesses is important.
Hiểu các triệu chứng của bệnh tật là quan trọng.
doctors are trained to diagnose different sicknesses.
Các bác sĩ được đào tạo để chẩn đoán các bệnh khác nhau.
some sicknesses can be easily treated with medication.
Một số bệnh có thể dễ dàng điều trị bằng thuốc.
public health initiatives aim to reduce common sicknesses.
Các sáng kiến y tế công cộng nhằm mục đích giảm thiểu các bệnh thông thường.
awareness campaigns help educate people about sicknesses.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp giáo dục mọi người về bệnh tật.
chronic sicknesses
bệnh mãn tính
common sicknesses
bệnh phổ biến
infectious sicknesses
bệnh truyền nhiễm
mental sicknesses
bệnh tâm thần
seasonal sicknesses
bệnh theo mùa
serious sicknesses
bệnh nghiêm trọng
acute sicknesses
bệnh cấp tính
rare sicknesses
bệnh hiếm gặp
chronic mental sicknesses
bệnh tâm thần mãn tính
childhood sicknesses
bệnh nhi
many people suffer from chronic sicknesses.
Nhiều người phải chịu đựng các bệnh mãn tính.
prevention is key to avoiding common sicknesses.
Phòng ngừa là chìa khóa để tránh các bệnh thông thường.
vaccinations can help reduce the spread of sicknesses.
Vắc xin có thể giúp giảm sự lây lan của bệnh tật.
some sicknesses are more prevalent in certain seasons.
Một số bệnh phổ biến hơn vào một số mùa nhất định.
stress can lead to various physical sicknesses.
Căng thẳng có thể dẫn đến nhiều bệnh thể chất khác nhau.
understanding the symptoms of sicknesses is important.
Hiểu các triệu chứng của bệnh tật là quan trọng.
doctors are trained to diagnose different sicknesses.
Các bác sĩ được đào tạo để chẩn đoán các bệnh khác nhau.
some sicknesses can be easily treated with medication.
Một số bệnh có thể dễ dàng điều trị bằng thuốc.
public health initiatives aim to reduce common sicknesses.
Các sáng kiến y tế công cộng nhằm mục đích giảm thiểu các bệnh thông thường.
awareness campaigns help educate people about sicknesses.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp giáo dục mọi người về bệnh tật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay