slowly simmers
nóng từ từ
gently simmers
nóng nhẹ nhàng
simmers away
nóng dần
simmers down
nóng xuống
simmers gently
nóng nhẹ nhàng
simmers on
nóng tiếp
simmers quietly
nóng êm ả
simmers slowly
nóng từ từ
simmers lightly
nóng nhẹ
simmers softly
nóng dịu dàng
the soup simmers on the stove for hours.
món súp đun sôi liu riu trên bếp trong nhiều giờ.
she simmers with anger after the argument.
cô ấy sôi sục giận dữ sau cuộc tranh cãi.
let the sauce simmer until it thickens.
để nước sốt đun sôi liu riu cho đến khi đặc lại.
the tension in the room simmers just beneath the surface.
sự căng thẳng trong phòng sôi sục ngay dưới bề mặt.
his enthusiasm simmers as he waits for the results.
niềm đam mê của anh ấy sôi sục khi anh ấy chờ kết quả.
they let the mixture simmer for a richer flavor.
họ để hỗn hợp đun sôi liu riu để có hương vị đậm đà hơn.
her curiosity simmers as she hears the news.
sự tò mò của cô ấy sôi sục khi cô ấy nghe tin tức.
the conflict simmers, waiting for the right moment to explode.
xung đột âm ỉ, chờ đợi thời điểm bùng nổ.
he simmers with excitement before the big game.
anh ấy sôi sục phấn khích trước trận đấu lớn.
the pot simmers gently, filling the kitchen with aroma.
nồi đun sôi liu riu nhẹ nhàng, lan tỏa hương thơm khắp căn bếp.
slowly simmers
nóng từ từ
gently simmers
nóng nhẹ nhàng
simmers away
nóng dần
simmers down
nóng xuống
simmers gently
nóng nhẹ nhàng
simmers on
nóng tiếp
simmers quietly
nóng êm ả
simmers slowly
nóng từ từ
simmers lightly
nóng nhẹ
simmers softly
nóng dịu dàng
the soup simmers on the stove for hours.
món súp đun sôi liu riu trên bếp trong nhiều giờ.
she simmers with anger after the argument.
cô ấy sôi sục giận dữ sau cuộc tranh cãi.
let the sauce simmer until it thickens.
để nước sốt đun sôi liu riu cho đến khi đặc lại.
the tension in the room simmers just beneath the surface.
sự căng thẳng trong phòng sôi sục ngay dưới bề mặt.
his enthusiasm simmers as he waits for the results.
niềm đam mê của anh ấy sôi sục khi anh ấy chờ kết quả.
they let the mixture simmer for a richer flavor.
họ để hỗn hợp đun sôi liu riu để có hương vị đậm đà hơn.
her curiosity simmers as she hears the news.
sự tò mò của cô ấy sôi sục khi cô ấy nghe tin tức.
the conflict simmers, waiting for the right moment to explode.
xung đột âm ỉ, chờ đợi thời điểm bùng nổ.
he simmers with excitement before the big game.
anh ấy sôi sục phấn khích trước trận đấu lớn.
the pot simmers gently, filling the kitchen with aroma.
nồi đun sôi liu riu nhẹ nhàng, lan tỏa hương thơm khắp căn bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay