sky-high

[Mỹ]/[ˈskaɪ haɪ]/
[Anh]/[ˈskaɪ haɪ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Cực kỳ cao; đạt đến độ cao lớn; Rất đắt đỏ; quá đắt.
adv. Ở một mức độ rất cao; cực kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

sky-high prices

mức giá trên trời

sky-high hopes

hy vọng trên trời

sky-high ambitions

tham vọng trên trời

sky-high expectations

mong đợi trên trời

going sky-high

đi lên rất cao

sky-high rents

mức cho thuê trên trời

sky-high inflation

mức lạm phát trên trời

sky-high demand

mức nhu cầu trên trời

sky-high costs

mức chi phí trên trời

sky-high levels

mức độ trên trời

Câu ví dụ

housing prices are sky-high in major cities.

Giá nhà đất ở các thành phố lớn đang ở mức quá cao.

the company's profits soared to sky-high levels.

Lợi nhuận của công ty đã tăng lên mức phi thường.

expectations for the new product were sky-high.

Mong đợi cho sản phẩm mới rất cao.

the mountain peak reached sky-high altitudes.

Đỉnh núi đạt đến độ cao ngoạn mục.

his ambitions were sky-high, but unrealistic.

Hoài bão của anh ấy quá lớn, nhưng không thực tế.

the demand for skilled workers remains sky-high.

Nhu cầu về người lao động lành nghề vẫn ở mức rất cao.

interest rates climbed to sky-high levels.

Lãi suất đã tăng lên mức quá cao.

the cost of living is sky-high in this area.

Chi phí sinh hoạt ở khu vực này quá cao.

the stock market reached sky-high valuations.

Thị trường chứng khoán đạt mức định giá quá cao.

the temperature rose to sky-high degrees.

Nhiệt độ tăng lên mức quá cao.

the athlete's performance was sky-high this season.

Phong độ của vận động viên rất cao trong mùa này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay