slay

[Mỹ]/sleɪ/
[Anh]/sleɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. giết, làm cho ai đó không thể ngừng cười

vi. giết, tàn sát
Word Forms
quá khứ phân từslain
ngôi thứ ba số ítslays
thì quá khứslew
số nhiềuslays
hiện tại phân từslaying

Cụm từ & Cách kết hợp

slay the dragon

giết con rồng

slay the competition

đánh bại đối thủ

Câu ví dụ

you slay me, you really do.

Bạn khiến tôi ngạc nhiên, bạn thực sự làm được.

The man mimed the slaying of an enemy.

Người đàn ông đóng vai việc giết một kẻ thù.

Those old jokes still slay me.

Những câu chuyện cười cũ vẫn khiến tôi ngạc nhiên.

But when the forbidden months are past, then fight and slay the Pagans wherever ye find them, an seize them, beleaguer them, and lie in wait for them in every stratagem (of war);

Nhưng khi những tháng bị cấm đã qua, thì hãy chiến đấu và giết những người thờ đa thần ở bất cứ đâu các ngươi tìm thấy chúng, và bắt chúng, bao vây chúng và phục kích chúng trong mọi kế sách (chiến tranh);

She slayed the dragon with her sword.

Cô ấy đã tiêu diệt con rồng bằng thanh kiếm của mình.

The singer slayed the audience with her powerful voice.

Nữ ca sĩ đã chinh phục khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của mình.

He slayed the competition in the race.

Anh ấy đã đánh bại đối thủ trong cuộc đua.

The fashion model slayed the runway with her confident walk.

Người mẫu thời trang đã tỏa sáng trên sàn diễn với bước đi tự tin của mình.

The chef slayed the cooking competition with his innovative dishes.

Đầu bếp đã chiến thắng cuộc thi nấu ăn với những món ăn sáng tạo của mình.

The basketball player slayed the game with his amazing slam dunks.

Cầu thủ bóng rổ đã làm chủ trận đấu với những cú ném bóng đẹp mắt của mình.

The actress slayed her role in the movie, earning critical acclaim.

Nữ diễn viên đã thể hiện xuất sắc vai diễn trong phim, nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.

He slayed the dance floor with his impressive moves.

Anh ấy đã làm chủ sàn nhảy với những bước đi ấn tượng của mình.

The comedian slayed the audience with his hilarious jokes.

Người hài hước đã chinh phục khán giả với những câu chuyện cười hài hước của mình.

The artist slayed the art show with her stunning paintings.

Nghệ sĩ đã tỏa sáng tại triển lãm nghệ thuật với những bức tranh tuyệt đẹp của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay