snipped hair
tóc đã cắt
snipped edges
đầu cắt
snipped thread
dây đã cắt
snipped coupon
phiếu đã cắt
snipped paper
giấy đã cắt
snipped photo
ảnh đã cắt
snipped message
thông điệp đã cắt
snipped section
phần đã cắt
snipped fabric
vải đã cắt
snipped flower
hoa đã cắt
the gardener snipped the overgrown branches.
người làm vườn đã cắt tỉa những cành cây bị mọc quá nhiều.
she snipped the fabric to make a dress.
cô ấy đã cắt vải để làm một chiếc váy.
he snipped the coupon from the newspaper.
anh ấy đã cắt phiếu mua hàng từ tờ báo.
the chef snipped fresh herbs for the dish.
thợ đầu bếp đã cắt những loại thảo mộc tươi cho món ăn.
the stylist snipped away split ends from her hair.
nhà tạo mẫu đã cắt bỏ những ngọn tóc chẻ đôi trên mái tóc của cô ấy.
she snipped the paper into small pieces.
cô ấy đã cắt giấy thành những mảnh nhỏ.
he snipped a piece of string to tie the package.
anh ấy cắt một đoạn dây để buộc gói hàng.
the artist snipped shapes from colored paper.
nghệ sĩ đã cắt các hình dạng từ giấy màu.
she carefully snipped the flowers for the bouquet.
cô ấy cẩn thận cắt hoa cho bó hoa.
he snipped the tape to open the box.
anh ấy cắt băng dính để mở hộp.
snipped hair
tóc đã cắt
snipped edges
đầu cắt
snipped thread
dây đã cắt
snipped coupon
phiếu đã cắt
snipped paper
giấy đã cắt
snipped photo
ảnh đã cắt
snipped message
thông điệp đã cắt
snipped section
phần đã cắt
snipped fabric
vải đã cắt
snipped flower
hoa đã cắt
the gardener snipped the overgrown branches.
người làm vườn đã cắt tỉa những cành cây bị mọc quá nhiều.
she snipped the fabric to make a dress.
cô ấy đã cắt vải để làm một chiếc váy.
he snipped the coupon from the newspaper.
anh ấy đã cắt phiếu mua hàng từ tờ báo.
the chef snipped fresh herbs for the dish.
thợ đầu bếp đã cắt những loại thảo mộc tươi cho món ăn.
the stylist snipped away split ends from her hair.
nhà tạo mẫu đã cắt bỏ những ngọn tóc chẻ đôi trên mái tóc của cô ấy.
she snipped the paper into small pieces.
cô ấy đã cắt giấy thành những mảnh nhỏ.
he snipped a piece of string to tie the package.
anh ấy cắt một đoạn dây để buộc gói hàng.
the artist snipped shapes from colored paper.
nghệ sĩ đã cắt các hình dạng từ giấy màu.
she carefully snipped the flowers for the bouquet.
cô ấy cẩn thận cắt hoa cho bó hoa.
he snipped the tape to open the box.
anh ấy cắt băng dính để mở hộp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay