soloists

[Mỹ]/ˈsəʊləʊɪsts/
[Anh]/ˈsoʊloʊɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người biểu diễn hát hoặc chơi một mình; những cá nhân theo đuổi sự nghiệp solo

Cụm từ & Cách kết hợp

famous soloists

những nghệ sĩ chơi solo nổi tiếng

top soloists

những nghệ sĩ chơi solo hàng đầu

young soloists

những nghệ sĩ chơi solo trẻ

classical soloists

những nghệ sĩ chơi solo cổ điển

renowned soloists

những nghệ sĩ chơi solo danh tiếng

emerging soloists

những nghệ sĩ chơi solo mới nổi

guest soloists

những nghệ sĩ chơi solo khách mời

vocal soloists

những nghệ sĩ chơi solo giọng hát

featured soloists

những nghệ sĩ chơi solo được giới thiệu

soloists lineup

danh sách nghệ sĩ chơi solo

Câu ví dụ

many soloists perform at the annual music festival.

Nhiều nghệ sĩ solo biểu diễn tại lễ hội âm nhạc hàng năm.

soloists often showcase their talent in competitions.

Các nghệ sĩ solo thường thể hiện tài năng của họ trong các cuộc thi.

the orchestra invited several soloists to join the concert.

Dàn nhạc đã mời một số nghệ sĩ solo tham gia hòa nhạc.

soloists need to practice extensively to perfect their skills.

Các nghệ sĩ solo cần phải luyện tập rất nhiều để hoàn thiện kỹ năng của họ.

many famous soloists started their careers at a young age.

Nhiều nghệ sĩ solo nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ từ khi còn trẻ.

soloists often collaborate with composers to create new works.

Các nghệ sĩ solo thường hợp tác với các nhà soạn nhạc để tạo ra các tác phẩm mới.

the performance featured several renowned soloists.

buổi biểu diễn có sự góp mặt của một số nghệ sĩ solo nổi tiếng.

soloists are typically highlighted in classical music performances.

Các nghệ sĩ solo thường được nhấn mạnh trong các buổi biểu diễn âm nhạc cổ điển.

each soloist brought a unique style to the performance.

Mỗi nghệ sĩ solo đều mang đến một phong cách độc đáo cho buổi biểu diễn.

soloists often have to manage their nerves before a show.

Các nghệ sĩ solo thường phải kiểm soát sự căng thẳng của họ trước buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay