souffle

[Mỹ]/'suːf(ə)l/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiếng ồn, âm thanh thổi
Word Forms
số nhiềusouffles

Cụm từ & Cách kết hợp

baked souffle

bánh soufflé nướng

cheese souffle

bánh soufflé phô mai

Câu ví dụ

bake a cheese souffle

nướng bánh phô mai soufflé

a light and fluffy chocolate souffle

bánh soufflé sô cô la nhẹ và xốp

souffle with a golden crust

bánh soufflé có lớp vỏ màu vàng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay