soundless

[Mỹ]/ˈsaundlis/
[Anh]/'saʊndləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không phát ra âm thanh

Câu ví dụ

When the curtain of night fall down soundless, mountain and river disappears from your outlook;when the dithyrambic evening end;

Khi màn đêm buông xuống lặng lẽ, núi và sông biến mất khỏi tầm nhìn của bạn; khi buổi tối náo nhiệt kết thúc;

The night was soundless except for the occasional rustle of leaves.

Đêm rất yên tĩnh, chỉ có tiếng lá cây xào xạc thỉnh thoảng.

The soundless footsteps of the ninja echoed through the empty hallway.

Tiếng bước chân lặng lẽ của ninja vang vọng khắp hành lang trống trải.

The soundless operation of the new machine impressed the factory workers.

Hoạt động lặng lẽ của máy móc mới đã gây ấn tượng cho công nhân nhà máy.

The soundless glide of the swan across the lake was mesmerizing.

Đường trượt lặng lẽ của con thiên nga trên mặt hồ thật mê hoặc.

The soundless snowfall blanketed the city in white.

Trắng tuyết lặng lẽ bao phủ thành phố trong màu trắng.

The soundless meditation retreat helped participants find inner peace.

Kỳ nghỉ thiền định lặng lẽ đã giúp người tham gia tìm thấy sự bình yên nội tâm.

The soundless explosion caught everyone by surprise.

Cuộc nổ lặng lẽ khiến mọi người bất ngờ.

The soundless communication between twins is often uncanny.

Sự giao tiếp lặng lẽ giữa các cặp song sinh thường rất kỳ lạ.

The soundless forest was both peaceful and eerie at the same time.

Khu rừng lặng lẽ vừa yên bình vừa kỳ lạ.

The soundless movie relied heavily on visual storytelling.

Bộ phim câm phụ thuộc nhiều vào kể chuyện bằng hình ảnh.

Ví dụ thực tế

Who can fathom the soundless depths?

Ai có thể hiểu được những vực sâu không có tiếng động?

Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)

Those shoes she makes are soundless.

Những đôi giày cô ấy làm rất êm.

Nguồn: Modern Family - Season 08

Not even Huron itself seemed so wide, so empty, so soundless as these woods.

Ngay cả Huron cũng không có vẻ rộng lớn, trống trải và tĩnh lặng như khu rừng này.

Nguồn: Listen to beautiful stories and remember level six vocabulary.

Mrs. Tarleton's eyes began to snap and her lips to shape soundless words.

Đôi mắt của bà Tarleton bắt đầu nheo lại và môi bà bắt đầu hình thành những lời nói không có tiếng động.

Nguồn: Gone with the Wind

The soundless video was taken by a CCTV camera the police clearly didn't know was there.

Video không có tiếng động được quay bởi một camera CCTV mà cảnh sát rõ ràng không biết là có.

Nguồn: NPR News December 2020 Compilation

Grant let out his breath in a soundless whistle.

Grant thở ra một tiếng huýt sáo không có tiếng động.

Nguồn: A handsome face.

But it flutters down, soundless, hour after hour while we are asleep.

Nhưng nó rơi xuống lặng lẽ, không có tiếng động, giờ sau giờ trong khi chúng ta đang ngủ.

Nguồn: Sixth Level Morning Reading Beautiful Articles

The man followed me gently, his shoes soundless on the damp deck.

Người đàn ông đi theo tôi nhẹ nhàng, giày của anh ta êm trên sàn tàu ẩm ướt.

Nguồn: Goodbye, My Love (Part 2)

Silent music, in essence, invites us to engage with the unplayed notes, the pauses, and the soundless intervals.

Âm nhạc im lặng, về bản chất, mời chúng ta tương tác với những nốt nhạc chưa được chơi, những khoảng dừng và những khoảng lặng không có tiếng động.

Nguồn: 202324

The customers, by ones and twos and threes, became quiet shadows that drifted soundless across the floor, soundless through the doors at the head of the stairs.

Những khách hàng, một, hai, ba người, trở thành những bóng ma im lặng trôi lặng lẽ trên sàn, lặng lẽ qua các cửa ở đầu cầu thang.

Nguồn: Goodbye, My Love (Part 1)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay