soured

[Mỹ]/ˈsaʊəd/
[Anh]/ˈsaʊərd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (khiến cái gì đó) trở nên chua hoặc hỏng; (khiến ai đó) trở nên cáu kỉnh; (khiến một mối quan hệ, thái độ, v.v.) xấu đi

Cụm từ & Cách kết hợp

soured milk

sữa chua hỏng

soured relationship

mối quan hệ xấu đi

soured mood

tâm trạng xấu đi

soured deal

thỏa thuận xấu đi

soured taste

vị chua

soured reputation

danh tiếng xấu đi

soured friendship

tình bạn xấu đi

soured feelings

cảm xúc xấu đi

soured attitude

thái độ xấu đi

soured business

kinh doanh xấu đi

Câu ví dụ

our relationship soured after the argument.

mối quan hệ của chúng tôi trở nên xấu đi sau cuộc tranh cãi.

his mood soured when he heard the bad news.

tâm trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn khi anh ấy nghe tin xấu.

the milk soured due to improper storage.

sữa bị chua do bảo quản không đúng cách.

her attitude soured after the criticism.

tinh thần của cô ấy trở nên tồi tệ hơn sau những lời chỉ trích.

the negotiations soured when trust was lost.

các cuộc đàm phán trở nên xấu đi khi niềm tin bị mất.

friendships can sour if not nurtured.

tình bạn có thể trở nên xấu đi nếu không được nuôi dưỡng.

his temper soured quickly in stressful situations.

tính khí của anh ấy nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn trong những tình huống căng thẳng.

the atmosphere soured as the deadline approached.

bầu không khí trở nên tồi tệ hơn khi thời hạn đến gần.

business relations soured after the failed project.

quan hệ kinh doanh trở nên xấu đi sau dự án thất bại.

the conversation soured when politics was mentioned.

cuộc trò chuyện trở nên tồi tệ hơn khi đề cập đến chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay