speedup

[Mỹ]/ˈspiːdʌp/
[Anh]/ˈspiːdʌp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tăng tốc; sự cải thiện hiệu suất trong một quy trình hoặc hệ thống
Word Forms
số nhiềuspeedups

Cụm từ & Cách kết hợp

speedup process

tăng tốc quy trình

speedup performance

tăng tốc hiệu suất

speedup time

tăng tốc thời gian

speedup growth

tăng tốc tăng trưởng

speedup delivery

tăng tốc giao hàng

speedup results

tăng tốc kết quả

speedup strategy

tăng tốc chiến lược

speedup efforts

tăng tốc nỗ lực

speedup solution

tăng tốc giải pháp

speedup initiative

tăng tốc sáng kiến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay