sprigged

[Mỹ]/sprɪɡd/
[Anh]/sprɪɡd/

Dịch

adj.có hoa văn nhánh nhỏ (trên vải)
v.thì quá khứ và phân từ quá khứ của sprig (để trang trí bằng một nhánh nhỏ)

Cụm từ & Cách kết hợp

sprigged dress

váy có họa tiết hoa văn

sprigged fabric

vải có họa tiết hoa văn

sprigged pattern

họa tiết hoa văn

sprigged wallpaper

giấy dán tường có họa tiết hoa văn

sprigged blouse

áo blouse có họa tiết hoa văn

sprigged curtains

rèm cửa có họa tiết hoa văn

sprigged tablecloth

khăn trải bàn có họa tiết hoa văn

sprigged napkin

khăn ăn có họa tiết hoa văn

sprigged upholstery

bọc đệm có họa tiết hoa văn

sprigged bedding

chăn ga gối có họa tiết hoa văn

Câu ví dụ

the dress was beautifully sprigged with tiny flowers.

chiếc váy được thêu hoa nhỏ xinh đẹp.

she wore a sprigged blouse that matched her skirt.

Cô ấy mặc một chiếc áo blouse được thêu hoa nhỏ phù hợp với váy của cô ấy.

the garden was sprigged with fresh herbs.

khu vườn được trồng các loại rau thơm tươi.

his tie was sprigged with a subtle pattern.

cà vạt của anh ấy được thêu hoa với một họa tiết tinh tế.

the wallpaper was sprigged with delicate leaves.

giấy dán tường được thêu lá nhỏ tinh xảo.

she decorated the cake with sprigged icing.

Cô ấy trang trí bánh với lớp kem được thêu hoa.

the fabric was sprigged, giving it a vintage look.

vải được thêu hoa, mang lại vẻ ngoài cổ điển.

they chose a sprigged design for their wedding invitations.

họ đã chọn thiết kế thêu hoa cho thiệp mời đám cưới của họ.

the curtains were sprigged with colorful blooms.

rèm cửa được thêu hoa nở màu sắc.

her hair was adorned with sprigged accessories.

tóc cô ấy được trang trí bằng phụ kiện thêu hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay