spurs of steel
gót thép
spurs on boots
gót trên giày
spurs for riding
gót để cưỡi ngựa
spurs to action
động lực hành động
spurs of motivation
động lực thúc đẩy
spurs of competition
động lực cạnh tranh
spurs of creativity
động lực sáng tạo
spurs for growth
động lực phát triển
spurs of innovation
động lực đổi mới
spurs of progress
động lực tiến bộ
his success spurs me to work harder.
thành công của anh ấy thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn.
the coach's words spurred the team to victory.
những lời của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội giành chiến thắng.
innovation often spurs economic growth.
đổi mới thường thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
her passion for art spurs her creativity.
đam mê nghệ thuật của cô ấy thúc đẩy sự sáng tạo của cô ấy.
challenges can spur personal development.
những thử thách có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
the new policy spurred interest in renewable energy.
chính sách mới đã thúc đẩy sự quan tâm đến năng lượng tái tạo.
competition spurs innovation in the market.
sự cạnh tranh thúc đẩy đổi mới trên thị trường.
his dedication spurs others to do their best.
sự tận tâm của anh ấy thúc đẩy những người khác làm hết sức mình.
traveling can spur a desire for adventure.
đi du lịch có thể thúc đẩy mong muốn phiêu lưu.
her achievements spur me to pursue my dreams.
thành tựu của cô ấy thúc đẩy tôi theo đuổi những giấc mơ của mình.
spurs of steel
gót thép
spurs on boots
gót trên giày
spurs for riding
gót để cưỡi ngựa
spurs to action
động lực hành động
spurs of motivation
động lực thúc đẩy
spurs of competition
động lực cạnh tranh
spurs of creativity
động lực sáng tạo
spurs for growth
động lực phát triển
spurs of innovation
động lực đổi mới
spurs of progress
động lực tiến bộ
his success spurs me to work harder.
thành công của anh ấy thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn.
the coach's words spurred the team to victory.
những lời của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội giành chiến thắng.
innovation often spurs economic growth.
đổi mới thường thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
her passion for art spurs her creativity.
đam mê nghệ thuật của cô ấy thúc đẩy sự sáng tạo của cô ấy.
challenges can spur personal development.
những thử thách có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
the new policy spurred interest in renewable energy.
chính sách mới đã thúc đẩy sự quan tâm đến năng lượng tái tạo.
competition spurs innovation in the market.
sự cạnh tranh thúc đẩy đổi mới trên thị trường.
his dedication spurs others to do their best.
sự tận tâm của anh ấy thúc đẩy những người khác làm hết sức mình.
traveling can spur a desire for adventure.
đi du lịch có thể thúc đẩy mong muốn phiêu lưu.
her achievements spur me to pursue my dreams.
thành tựu của cô ấy thúc đẩy tôi theo đuổi những giấc mơ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay