standings

[Mỹ]/ˈstændɪŋz/
[Anh]/ˈstændɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hồ sơ về hiệu suất hoặc thành tích; tình trạng hoặc danh tiếng; vị trí hoặc cấp bậc

Cụm từ & Cách kết hợp

current standings

bảng xếp hạng hiện tại

team standings

bảng xếp hạng đội

league standings

bảng xếp hạng giải đấu

overall standings

bảng xếp hạng tổng thể

final standings

bảng xếp hạng cuối cùng

player standings

bảng xếp hạng cầu thủ

season standings

bảng xếp hạng mùa giải

top standings

bảng xếp hạng cao nhất

group standings

bảng xếp hạng nhóm

weekly standings

bảng xếp hạng hàng tuần

Câu ví dụ

the team's standings improved after their recent victory.

tình hình của đội đã được cải thiện sau chiến thắng gần đây của họ.

he checked the standings to see where his favorite team ranked.

anh ấy đã kiểm tra bảng xếp hạng để xem đội bóng yêu thích của anh ấy xếp hạng ở đâu.

the standings reflect the teams' performances throughout the season.

bảng xếp hạng phản ánh màn trình diễn của các đội trong suốt mùa giải.

she was excited to see her team at the top of the standings.

cô ấy rất vui khi thấy đội của mình ở vị trí dẫn đầu trên bảng xếp hạng.

the standings can change quickly with each game played.

bảng xếp hạng có thể thay đổi nhanh chóng sau mỗi trận đấu.

fans eagerly awaited the updated standings after the playoffs.

các fan hâm mộ háo hức chờ đợi bảng xếp hạng được cập nhật sau vòng loại.

current standings show a tight competition for the championship.

bảng xếp hạng hiện tại cho thấy sự cạnh tranh khốc liệt cho chức vô địch.

understanding the standings is crucial for playoff predictions.

hiểu rõ bảng xếp hạng là rất quan trọng để dự đoán kết quả vòng loại.

the standings are updated weekly to reflect the latest results.

bảng xếp hạng được cập nhật hàng tuần để phản ánh kết quả mới nhất.

he celebrated when his team climbed up the standings.

anh ấy ăn mừng khi đội của anh ấy leo lên bảng xếp hạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay