staples

[Mỹ]/'steipl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sản phẩm chính, vật liệu chủ yếu
v. phân loại, chọn lựa

Cụm từ & Cách kết hợp

stapler

máy bấm kim

staple remover

bút nhổ lạt

staples center

Trung tâm Staples

Câu ví dụ

These are standard Russian peasant staples, and there is an old Russian saying that goes, "Shchi ee kasha, pisha nasha" which means "Shchi and kasha, that's our fare".

Đây là những món ăn cơ bản của nông dân Nga, và có một câu tục ngữ Nga cổ xưa rằng, "Shchi ee kasha, pisha nasha" có nghĩa là "Shchi và kasha, đó là món ăn của chúng ta".

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay