hair clips
kẹp tóc
paper clips
kẹp giấy
video clips
đoạn phim video
movie clips
đoạn phim điện ảnh
audio clips
đoạn phim âm thanh
clipped hair
tóc đã cắt
clips together
gắn các đoạn lại với nhau
clipped nails
móng tay đã cắt
clips on
bật các đoạn
hair clips
kẹp tóc
paper clips
kẹp giấy
video clips
đoạn phim video
movie clips
đoạn phim điện ảnh
audio clips
đoạn phim âm thanh
clipped hair
tóc đã cắt
clips together
gắn các đoạn lại với nhau
clipped nails
móng tay đã cắt
clips on
bật các đoạn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay