clips

[US]/[klɪps]/
[UK]/[klɪps]/
Frequency: Very High

Translation

v. gắn chặt bằng kẹp; cắt và nối phim hoặc video
n. một đoạn phim ngắn, video hoặc vật liệu khác được chiếu cho khán giả; một bộ phận cố định, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để giữ mọi thứ lại với nhau; một đoạn phim hoặc video ngắn, thường hài hước, được chèn vào một đoạn dài hơn

Phrases & Collocations

hair clips

kẹp tóc

paper clips

kẹp giấy

video clips

đoạn phim video

movie clips

đoạn phim điện ảnh

audio clips

đoạn phim âm thanh

clipped hair

tóc đã cắt

clips together

gắn các đoạn lại với nhau

clipped nails

móng tay đã cắt

clips on

bật các đoạn

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now