stationing troops
triển vọng quân đội
The army is stationing troops along the border.
Quân đội đang điều quân đến khu vực biên giới.
The company is stationing employees in different cities for a new project.
Công ty đang điều phối nhân viên đến các thành phố khác nhau cho một dự án mới.
The government is stationing police officers in the high-crime areas.
Chính phủ đang điều động cảnh sát đến các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.
The embassy is stationing diplomats in the foreign country.
Đại sứ quán đang điều động các nhà ngoại giao đến quốc gia nước ngoài.
The airline is stationing flight attendants on international routes.
Hãng hàng không đang điều phối các tiếp viên trên các tuyến đường quốc tế.
The organization is stationing volunteers in disaster-stricken areas.
Tổ chức đang điều phối các tình nguyện viên đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
The UN is stationing peacekeepers in conflict zones.
LHQ đang điều động lực lượng gìn giữ hòa bình đến các khu vực xung đột.
The police are stationing officers at the event venue for security.
Cảnh sát đang điều động các sĩ quan đến địa điểm sự kiện để đảm bảo an ninh.
The company is stationing technicians at the manufacturing plant.
Công ty đang điều phối các kỹ thuật viên đến nhà máy sản xuất.
The school is stationing counselors to support students' mental health.
Trường học đang điều phối các cố vấn để hỗ trợ sức khỏe tinh thần của học sinh.
stationing troops
triển vọng quân đội
The army is stationing troops along the border.
Quân đội đang điều quân đến khu vực biên giới.
The company is stationing employees in different cities for a new project.
Công ty đang điều phối nhân viên đến các thành phố khác nhau cho một dự án mới.
The government is stationing police officers in the high-crime areas.
Chính phủ đang điều động cảnh sát đến các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.
The embassy is stationing diplomats in the foreign country.
Đại sứ quán đang điều động các nhà ngoại giao đến quốc gia nước ngoài.
The airline is stationing flight attendants on international routes.
Hãng hàng không đang điều phối các tiếp viên trên các tuyến đường quốc tế.
The organization is stationing volunteers in disaster-stricken areas.
Tổ chức đang điều phối các tình nguyện viên đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
The UN is stationing peacekeepers in conflict zones.
LHQ đang điều động lực lượng gìn giữ hòa bình đến các khu vực xung đột.
The police are stationing officers at the event venue for security.
Cảnh sát đang điều động các sĩ quan đến địa điểm sự kiện để đảm bảo an ninh.
The company is stationing technicians at the manufacturing plant.
Công ty đang điều phối các kỹ thuật viên đến nhà máy sản xuất.
The school is stationing counselors to support students' mental health.
Trường học đang điều phối các cố vấn để hỗ trợ sức khỏe tinh thần của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay