| số nhiều | stayers |
a long stayer in the company
một người gắn bó lâu dài với công ty
to be a consistent stayer in the competition
để trở thành người tham gia ổn định trong cuộc thi
a dedicated stayer in the marathon
một người tham gia marathon tận tâm
to become a reliable stayer in the team
để trở thành người đáng tin cậy trong đội
a seasoned stayer in the industry
một người có kinh nghiệm trong ngành
to prove oneself as a committed stayer
để chứng minh bản thân là một người tận tâm
a resilient stayer in tough times
một người kiên cường trong những thời điểm khó khăn
to excel as a persistent stayer in academics
để vượt trội như một người tham gia kiên trì trong học tập
a disciplined stayer in the project
một người tham gia kỷ luật trong dự án
to be recognized as a top stayer in the field
để được công nhận là người hàng đầu trong lĩnh vực
a long stayer in the company
một người gắn bó lâu dài với công ty
to be a consistent stayer in the competition
để trở thành người tham gia ổn định trong cuộc thi
a dedicated stayer in the marathon
một người tham gia marathon tận tâm
to become a reliable stayer in the team
để trở thành người đáng tin cậy trong đội
a seasoned stayer in the industry
một người có kinh nghiệm trong ngành
to prove oneself as a committed stayer
để chứng minh bản thân là một người tận tâm
a resilient stayer in tough times
một người kiên cường trong những thời điểm khó khăn
to excel as a persistent stayer in academics
để vượt trội như một người tham gia kiên trì trong học tập
a disciplined stayer in the project
một người tham gia kỷ luật trong dự án
to be recognized as a top stayer in the field
để được công nhận là người hàng đầu trong lĩnh vực
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay