| số nhiều | straightnesses |
maintain straightness
duy trì độ thẳng
He values honesty and straightness in his relationships.
Anh ấy coi trọng sự trung thực và thẳng thắn trong các mối quan hệ của mình.
Maintaining the straightness of the path is crucial for the race.
Việc duy trì sự thẳng của con đường rất quan trọng cho cuộc đua.
The ruler helps ensure the straightness of the line.
Thước giúp đảm bảo sự thẳng của đường thẳng.
The carpenter prides himself on the straightness of his cuts.
Thợ mộc tự hào về sự thẳng của những đường cắt của mình.
The straightness of his posture reflects his confidence.
Sự thẳng của tư thế của anh ấy phản ánh sự tự tin của anh ấy.
The road's straightness made for an easy drive.
Sự thẳng của con đường khiến việc lái xe trở nên dễ dàng.
The arrow flew with remarkable straightness towards the target.
Quá trình bắn tên bay thẳng tới mục tiêu một cách đáng kinh ngạc.
The engineer ensured the straightness of the beams for structural stability.
Kỹ sư đảm bảo sự thẳng của các dầm để đảm bảo độ ổn định của kết cấu.
maintain straightness
duy trì độ thẳng
He values honesty and straightness in his relationships.
Anh ấy coi trọng sự trung thực và thẳng thắn trong các mối quan hệ của mình.
Maintaining the straightness of the path is crucial for the race.
Việc duy trì sự thẳng của con đường rất quan trọng cho cuộc đua.
The ruler helps ensure the straightness of the line.
Thước giúp đảm bảo sự thẳng của đường thẳng.
The carpenter prides himself on the straightness of his cuts.
Thợ mộc tự hào về sự thẳng của những đường cắt của mình.
The straightness of his posture reflects his confidence.
Sự thẳng của tư thế của anh ấy phản ánh sự tự tin của anh ấy.
The road's straightness made for an easy drive.
Sự thẳng của con đường khiến việc lái xe trở nên dễ dàng.
The arrow flew with remarkable straightness towards the target.
Quá trình bắn tên bay thẳng tới mục tiêu một cách đáng kinh ngạc.
The engineer ensured the straightness of the beams for structural stability.
Kỹ sư đảm bảo sự thẳng của các dầm để đảm bảo độ ổn định của kết cấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay