straightnesses assessment
đánh giá độ thẳng
evaluate straightnesses
đánh giá độ thẳng
measure straightnesses
đo độ thẳng
straightnesses criteria
tiêu chí đánh giá độ thẳng
analyze straightnesses
phân tích độ thẳng
report straightnesses
báo cáo về độ thẳng
check straightnesses
kiểm tra độ thẳng
ensure straightnesses
đảm bảo độ thẳng
straightnesses measurement
đo độ thẳng
confirm straightnesses
xác nhận độ thẳng
his straightnesses in business dealings earned him a good reputation.
Những sự thẳng thắn trong các giao dịch kinh doanh đã giúp anh ta có được danh tiếng tốt.
the straightnesses of the lines in the drawing were impressive.
Độ thẳng của các đường trong bản vẽ rất ấn tượng.
she appreciated the straightnesses of his arguments during the debate.
Cô ấy đánh giá cao sự thẳng thắn trong các lập luận của anh ấy trong cuộc tranh luận.
the architect emphasized the straightnesses in his design for the building.
Kiến trúc sư nhấn mạnh sự thẳng thắn trong thiết kế của mình cho tòa nhà.
understanding the straightnesses of the path can help you navigate better.
Hiểu được sự thẳng thắn của con đường có thể giúp bạn điều hướng tốt hơn.
his straightnesses in relationships made him a trustworthy friend.
Sự thẳng thắn trong các mối quan hệ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
the straightnesses of the roads in the countryside were refreshing.
Độ thẳng của những con đường ở vùng nông thôn rất sảng khoái.
she admired the straightnesses of the trees lining the avenue.
Cô ấy ngưỡng mộ sự thẳng thắn của những hàng cây dọc theo đại lộ.
his straightnesses in expression made his speech very clear.
Sự thẳng thắn trong cách diễn đạt của anh ấy khiến bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng.
in art, the straightnesses of forms can convey a sense of order.
Trong nghệ thuật, sự thẳng thắn của các hình thức có thể truyền tải cảm giác về sự ngăn nắp.
straightnesses assessment
đánh giá độ thẳng
evaluate straightnesses
đánh giá độ thẳng
measure straightnesses
đo độ thẳng
straightnesses criteria
tiêu chí đánh giá độ thẳng
analyze straightnesses
phân tích độ thẳng
report straightnesses
báo cáo về độ thẳng
check straightnesses
kiểm tra độ thẳng
ensure straightnesses
đảm bảo độ thẳng
straightnesses measurement
đo độ thẳng
confirm straightnesses
xác nhận độ thẳng
his straightnesses in business dealings earned him a good reputation.
Những sự thẳng thắn trong các giao dịch kinh doanh đã giúp anh ta có được danh tiếng tốt.
the straightnesses of the lines in the drawing were impressive.
Độ thẳng của các đường trong bản vẽ rất ấn tượng.
she appreciated the straightnesses of his arguments during the debate.
Cô ấy đánh giá cao sự thẳng thắn trong các lập luận của anh ấy trong cuộc tranh luận.
the architect emphasized the straightnesses in his design for the building.
Kiến trúc sư nhấn mạnh sự thẳng thắn trong thiết kế của mình cho tòa nhà.
understanding the straightnesses of the path can help you navigate better.
Hiểu được sự thẳng thắn của con đường có thể giúp bạn điều hướng tốt hơn.
his straightnesses in relationships made him a trustworthy friend.
Sự thẳng thắn trong các mối quan hệ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
the straightnesses of the roads in the countryside were refreshing.
Độ thẳng của những con đường ở vùng nông thôn rất sảng khoái.
she admired the straightnesses of the trees lining the avenue.
Cô ấy ngưỡng mộ sự thẳng thắn của những hàng cây dọc theo đại lộ.
his straightnesses in expression made his speech very clear.
Sự thẳng thắn trong cách diễn đạt của anh ấy khiến bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng.
in art, the straightnesses of forms can convey a sense of order.
Trong nghệ thuật, sự thẳng thắn của các hình thức có thể truyền tải cảm giác về sự ngăn nắp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay