avoiding stranglings
tránh ngạt
strangling sounds
tiếng ngạt
preventing stranglings
ngăn ngừa ngạt
strangling victim
nạn nhân bị ngạt
strangling marks
vết ngạt
suffering stranglings
chịu đựng sự ngạt
history of stranglings
lịch sử các vụ ngạt
multiple stranglings
nhiều vụ ngạt
strangling attempts
những nỗ lực ngạt
fatal stranglings
các vụ ngạt gây tử vong
the film depicted several scenes of violent stranglings.
Bộ phim mô tả nhiều cảnh bóp cổ bạo lực.
witnesses reported hearing the victim's desperate gasps during the stranglings.
Các nhân chứng báo cáo nghe thấy những tiếng thở hổn hển tuyệt vọng của nạn nhân trong quá trình bị bóp cổ.
the suspect was arrested after being linked to a series of stranglings.
Đối tượng bị bắt sau khi bị liên kết với một loạt các vụ bóp cổ.
police are investigating the stranglings as a possible case of serial murder.
Cảnh sát đang điều tra các vụ bóp cổ như một trường hợp giết người hàng loạt có thể.
the defense argued that the evidence regarding the stranglings was circumstantial.
Bên bảo vệ cho rằng bằng chứng liên quan đến các vụ bóp cổ là mang tính gián tiếp.
the medical examiner confirmed the presence of manual stranglings on the victim.
Bác sĩ pháp y xác nhận sự hiện diện của việc bóp cổ bằng tay trên nạn nhân.
the court heard harrowing details of the stranglings during the trial.
Tòa án đã nghe những chi tiết kinh hoàng về các vụ bóp cổ trong quá trình xét xử.
the investigation focused on identifying potential motives for the stranglings.
Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định các động cơ tiềm ẩn cho các vụ bóp cổ.
the victim suffered multiple instances of stranglings before their death.
Nạn nhân đã phải chịu nhiều lần bị bóp cổ trước khi chết.
the jury deliberated for hours before reaching a verdict on the stranglings.
Bồi thẩm đoàn đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết về các vụ bóp cổ.
the psychological impact of witnessing such brutal stranglings can be devastating.
Tác động tâm lý của việc chứng kiến những vụ bóp cổ tàn bạo như vậy có thể gây ra sự tàn phá.
avoiding stranglings
tránh ngạt
strangling sounds
tiếng ngạt
preventing stranglings
ngăn ngừa ngạt
strangling victim
nạn nhân bị ngạt
strangling marks
vết ngạt
suffering stranglings
chịu đựng sự ngạt
history of stranglings
lịch sử các vụ ngạt
multiple stranglings
nhiều vụ ngạt
strangling attempts
những nỗ lực ngạt
fatal stranglings
các vụ ngạt gây tử vong
the film depicted several scenes of violent stranglings.
Bộ phim mô tả nhiều cảnh bóp cổ bạo lực.
witnesses reported hearing the victim's desperate gasps during the stranglings.
Các nhân chứng báo cáo nghe thấy những tiếng thở hổn hển tuyệt vọng của nạn nhân trong quá trình bị bóp cổ.
the suspect was arrested after being linked to a series of stranglings.
Đối tượng bị bắt sau khi bị liên kết với một loạt các vụ bóp cổ.
police are investigating the stranglings as a possible case of serial murder.
Cảnh sát đang điều tra các vụ bóp cổ như một trường hợp giết người hàng loạt có thể.
the defense argued that the evidence regarding the stranglings was circumstantial.
Bên bảo vệ cho rằng bằng chứng liên quan đến các vụ bóp cổ là mang tính gián tiếp.
the medical examiner confirmed the presence of manual stranglings on the victim.
Bác sĩ pháp y xác nhận sự hiện diện của việc bóp cổ bằng tay trên nạn nhân.
the court heard harrowing details of the stranglings during the trial.
Tòa án đã nghe những chi tiết kinh hoàng về các vụ bóp cổ trong quá trình xét xử.
the investigation focused on identifying potential motives for the stranglings.
Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định các động cơ tiềm ẩn cho các vụ bóp cổ.
the victim suffered multiple instances of stranglings before their death.
Nạn nhân đã phải chịu nhiều lần bị bóp cổ trước khi chết.
the jury deliberated for hours before reaching a verdict on the stranglings.
Bồi thẩm đoàn đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết về các vụ bóp cổ.
the psychological impact of witnessing such brutal stranglings can be devastating.
Tác động tâm lý của việc chứng kiến những vụ bóp cổ tàn bạo như vậy có thể gây ra sự tàn phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay