stranglings

[Mỹ]/[ˈstræŋɡlɪŋz]/
[Anh]/[ˈstræŋɡlɪŋz]/

Dịch

n. hành động bóp cổ ai đó hoặc thứ gì đó; trạng thái bị bóp cổ; cảm giác ngột ngạt hoặc bị chèn ép.
v. Bóp cổ ai đó hoặc thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding stranglings

tránh ngạt

strangling sounds

tiếng ngạt

preventing stranglings

ngăn ngừa ngạt

strangling victim

nạn nhân bị ngạt

strangling marks

vết ngạt

suffering stranglings

chịu đựng sự ngạt

history of stranglings

lịch sử các vụ ngạt

multiple stranglings

nhiều vụ ngạt

strangling attempts

những nỗ lực ngạt

fatal stranglings

các vụ ngạt gây tử vong

Câu ví dụ

the film depicted several scenes of violent stranglings.

Bộ phim mô tả nhiều cảnh bóp cổ bạo lực.

witnesses reported hearing the victim's desperate gasps during the stranglings.

Các nhân chứng báo cáo nghe thấy những tiếng thở hổn hển tuyệt vọng của nạn nhân trong quá trình bị bóp cổ.

the suspect was arrested after being linked to a series of stranglings.

Đối tượng bị bắt sau khi bị liên kết với một loạt các vụ bóp cổ.

police are investigating the stranglings as a possible case of serial murder.

Cảnh sát đang điều tra các vụ bóp cổ như một trường hợp giết người hàng loạt có thể.

the defense argued that the evidence regarding the stranglings was circumstantial.

Bên bảo vệ cho rằng bằng chứng liên quan đến các vụ bóp cổ là mang tính gián tiếp.

the medical examiner confirmed the presence of manual stranglings on the victim.

Bác sĩ pháp y xác nhận sự hiện diện của việc bóp cổ bằng tay trên nạn nhân.

the court heard harrowing details of the stranglings during the trial.

Tòa án đã nghe những chi tiết kinh hoàng về các vụ bóp cổ trong quá trình xét xử.

the investigation focused on identifying potential motives for the stranglings.

Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định các động cơ tiềm ẩn cho các vụ bóp cổ.

the victim suffered multiple instances of stranglings before their death.

Nạn nhân đã phải chịu nhiều lần bị bóp cổ trước khi chết.

the jury deliberated for hours before reaching a verdict on the stranglings.

Bồi thẩm đoàn đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết về các vụ bóp cổ.

the psychological impact of witnessing such brutal stranglings can be devastating.

Tác động tâm lý của việc chứng kiến những vụ bóp cổ tàn bạo như vậy có thể gây ra sự tàn phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay