strenuous exercise
tập thể dục cường độ cao
strenuous effort
nỗ lực gắng sức
I made a strenuous effort to reach the top of the mountain.
Tôi đã nỗ lực rất lớn để đạt đến đỉnh núi.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionA strenuous task, but feasible, thanks to our relieving each other.
Một nhiệm vụ vất vả, nhưng khả thi, nhờ chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)That would be a strenuous job for father, who was fat.
Việc đó sẽ là một công việc vất vả cho bố, người mà béo.
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1Many attempt to hike it in a single day, even though it is long and strenuous.
Nhiều người cố gắng leo núi trong một ngày, ngay cả khi nó dài và vất vả.
Nguồn: The Economist (Summary)Strenuous exercise generates lactate—the molecule that makes overworked muscles burn.
Bài tập thể dục vất vả tạo ra lactate—thành phần gây ra cảm giác bỏng rát ở những cơ bắp làm việc quá sức.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation August 2014Yeah. So first of all, limit your time outside — especially strenuous activities like exercise.
Vâng. Đầu tiên, hãy hạn chế thời gian ra ngoài trời—đặc biệt là các hoạt động vất vả như tập thể dục.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American August 2023 CompilationIt's what allows you to perform strenuous physical tasks, like climbing a mountain.
Nó cho phép bạn thực hiện các nhiệm vụ thể chất vất vả, như leo núi.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyYoga and meditation. If strenuous exercise doesn't suit your mojo then we have an alternative.
Yoga và thiền định. Nếu tập thể dục vất vả không phù hợp với bạn thì chúng tôi có một lựa chọn thay thế.
Nguồn: Popular Science EssaysUsually this shift is small, but if combined with beta-blockers or kidney issues, strenuous exercise can lead to hyperkalemia.
Thông thường, sự thay đổi này là nhỏ, nhưng nếu kết hợp với thuốc chẹn beta hoặc các vấn đề về thận, tập thể dục vất vả có thể dẫn đến tăng kali máu.
Nguồn: Osmosis - UrinaryIt was a long and strenuous walk in the heat and the humidity to get back.
Đó là một quãng đường dài và vất vả dưới trời nắng nóng và ẩm ướt để trở lại.
Nguồn: Emma's delicious Englishstrenuous exercise
tập thể dục cường độ cao
strenuous effort
nỗ lực gắng sức
I made a strenuous effort to reach the top of the mountain.
Tôi đã nỗ lực rất lớn để đạt đến đỉnh núi.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionA strenuous task, but feasible, thanks to our relieving each other.
Một nhiệm vụ vất vả, nhưng khả thi, nhờ chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.
Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)That would be a strenuous job for father, who was fat.
Việc đó sẽ là một công việc vất vả cho bố, người mà béo.
Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1Many attempt to hike it in a single day, even though it is long and strenuous.
Nhiều người cố gắng leo núi trong một ngày, ngay cả khi nó dài và vất vả.
Nguồn: The Economist (Summary)Strenuous exercise generates lactate—the molecule that makes overworked muscles burn.
Bài tập thể dục vất vả tạo ra lactate—thành phần gây ra cảm giác bỏng rát ở những cơ bắp làm việc quá sức.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation August 2014Yeah. So first of all, limit your time outside — especially strenuous activities like exercise.
Vâng. Đầu tiên, hãy hạn chế thời gian ra ngoài trời—đặc biệt là các hoạt động vất vả như tập thể dục.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American August 2023 CompilationIt's what allows you to perform strenuous physical tasks, like climbing a mountain.
Nó cho phép bạn thực hiện các nhiệm vụ thể chất vất vả, như leo núi.
Nguồn: Crash Course Anatomy and PhysiologyYoga and meditation. If strenuous exercise doesn't suit your mojo then we have an alternative.
Yoga và thiền định. Nếu tập thể dục vất vả không phù hợp với bạn thì chúng tôi có một lựa chọn thay thế.
Nguồn: Popular Science EssaysUsually this shift is small, but if combined with beta-blockers or kidney issues, strenuous exercise can lead to hyperkalemia.
Thông thường, sự thay đổi này là nhỏ, nhưng nếu kết hợp với thuốc chẹn beta hoặc các vấn đề về thận, tập thể dục vất vả có thể dẫn đến tăng kali máu.
Nguồn: Osmosis - UrinaryIt was a long and strenuous walk in the heat and the humidity to get back.
Đó là một quãng đường dài và vất vả dưới trời nắng nóng và ẩm ướt để trở lại.
Nguồn: Emma's delicious EnglishKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay